I. Thông tin chung
Bộ phận: Hợp tác Quốc tế / Đầu tư & Phát triển nguồn vốn
Chức danh Giám đốc Hợp tác Quốc tế
Cán bộ quản lý trực tiếp Ban Lãnh đạo Tập đoàn
II. Nhiệm vụ cụ thể
1. Xây dựng chiến lược huy động vốn quốc tế
• Xây dựng chiến lược và kế hoạch huy động vốn từ các nguồn vốn quốc tế phù hợp với định hướng phát triển của Tập đoàn.
• Nghiên cứu, đánh giá các kênh huy động vốn quốc tế: Private Equity, Institutional Investors, Family Office, Sovereign Wealth Funds, Investment Funds, International Banks, Strategic Investors, Debt Financing và các hình thức cấu trúc vốn phù hợp.
• Chủ động cập nhật xu hướng dòng vốn quốc tế, khẩu vị đầu tư, tiêu chuẩn thẩm định và yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài.
• Đề xuất Ban Lãnh đạo các phương án tiếp cận và cấu trúc nguồn vốn phù hợp với từng dự án/doanh nghiệp.
2. Tìm kiếm và phát triển mạng lưới nhà đầu tư quốc tế
• Chủ động xây dựng và mở rộng mạng lưới quan hệ với:
o Quỹ đầu tư quốc tế.
o Quỹ Private Equity/Infrastructure/Real Estate.
o Ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế.
o Nhà đầu tư tổ chức.
o Family Office/HNWIs.
o Sovereign Wealth Funds.
o Strategic Investors.
o Các định chế và tổ chức tài chính có năng lực cung cấp nguồn vốn lớn.
• Xây dựng database và pipeline nhà đầu tư quốc tế theo từng nhóm ngành, quốc gia, khẩu vị đầu tư và quy mô vốn.
• Chủ động tiếp cận, duy trì và phát triển quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng.
• Đại diện Tập đoàn trong các hoạt động gặp gỡ, làm việc, roadshow, hội nghị đầu tư và các chương trình xúc tiến hợp tác quốc tế.
3. Huy động và thu xếp nguồn vốn
• Tìm kiếm và xúc tiến các cơ hội huy động vốn cho Tập đoàn và các dự án trọng điểm.
• Chủ trì/đầu mối quá trình tiếp cận nhà đầu tư từ giai đoạn sourcing → pitching → negotiation → due diligence → term sheet → transaction closing.
• Phối hợp xây dựng Investment Proposal, Information Memorandum, Teaser, Financial Model, Investor Presentation và các tài liệu
phục vụ quá trình gọi vốn.
• Phối hợp với các đơn vị tài chính, pháp lý, kiểm toán và tư vấn quốc tế trong quá trình thẩm định và hoàn thiện giao dịch.
• Tham gia đàm phán các điều khoản thương mại, cấu trúc giao dịch, tỷ lệ đầu tư, định giá, quyền lợi nhà đầu tư và các điều kiện liên quan.
• Theo sát tiến độ từng thương vụ và báo cáo Ban Lãnh đạo về pipeline, khả năng thành công, rủi ro và phương án xử lý.
4. Phát triển hợp tác chiến lược quốc tế
• Tìm kiếm các đối tác quốc tế có khả năng tạo ra giá trị dài hạn cho Tập đoàn ngoài nguồn vốn.
• Phát triển các mô hình hợp tác chiến lược, liên doanh, đồng đầu tư và hợp tác phát triển dự án.
• Kết nối Tập đoàn với các tập đoàn, doanh nghiệp và định chế quốc tế có năng lực về vốn, công nghệ, quản trị, phát triển dự án và thị trường.
• Xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác chiến lược, tạo nền tảng cho các thương vụ đầu tư tiếp theo.
5. Phân tích và đánh giá cơ hội đầu tư
• Phối hợp đánh giá tính khả thi của các cơ hội huy động vốn và hợp tác đầu tư.
• Phân tích investment thesis, capital structure, valuation, expected return, risk profile và mức độ phù hợp với chiến lược của Tập đoàn.
• Đánh giá năng lực, uy tín, nguồn vốn và khẩu vị đầu tư của các đối tác quốc tế.
• Cảnh báo kịp thời các rủi ro về tài chính, pháp lý, thương mại và điều kiện đầu tư.
6. Quản trị quan hệ đối tác và nhà đầu tư
• Thiết lập cơ chế quản trị quan hệ với các nhà đầu tư và đối tác quốc tế trọng yếu.
• Duy trì tương tác thường xuyên, cập nhật thông tin và thúc đẩy các cơ hội hợp tác.
• Xây dựng hình ảnh và uy tín của Tập đoàn trong mạng lưới nhà đầu tư quốc tế.
• Đại diện Tập đoàn tham gia các hoạt động đối ngoại cấp cao khi được phân công.
7. Báo cáo và tham mưu cho Ban Lãnh đạo
• Định kỳ báo cáo Ban Lãnh đạo về:
o Pipeline huy động vốn.
o Danh sách và chất lượng nhà đầu tư tiềm năng.
o Tiến độ từng thương vụ.
o Giá trị vốn có khả năng huy động.
o Các cơ hội hợp tác quốc tế.
o Rủi ro và phương án xử lý.
• Tham mưu cho Ban Lãnh đạo về chiến lược tiếp cận thị trường vốn và nhà đầu tư quốc tế.
• Thực hiện các nhiệm vụ khác theo chỉ đạo của Ban Lãnh đạo Tập đoàn.
III. Báo cáo
- Báo cáo định kỳ/đột xuất về tình hình thực hiện ISO, KPI, dữ liệu, tiến độ công việc và các vấn đề cần xử lý cho Trưởng phòng/Ban Lãnh đạo theo phân công.
IV. Tiêu chuẩn
1. Trình độ học vấn
- Tốt nghiệp Đại học trở lên các chuyên ngành: Tài chính, Ngân hàng, Đầu tư, Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Bất động sản hoặc các lĩnh vực liên quan.
- Ưu tiên ứng viên có bằng MBA, CFA, ACCA hoặc các chứng chỉ chuyên môn quốc tế liên quan.
2. Kinh nghiệm
- Có tối thiểu 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, đầu tư, ngân hàng đầu tư, private equity, corporate finance, fundraising hoặc phát triển quan hệ nhà đầu tư.
- Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm thực tế trong huy động vốn quốc tế và đã trực tiếp tham gia/điều phối các thương vụ có quy mô lớn.
- Ưu tiên ứng viên từng làm việc tại:
o Investment Fund/Private Equity.
o Investment Bank.
o International Bank/Financial Institution.
o Investment Company.
o Real Estate Investment/Development.
o Corporate Finance/Capital Markets.
o Các tập đoàn đa quốc gia.
- Có track record rõ ràng về huy động vốn/thu xếp vốn là yêu cầu ưu tiên cao.
3. Năng lực & phẩm chất A. Năng lực chuyên môn bắt buộc
- Am hiểu sâu về international fundraising và capital raising.
- Có kiến thức tốt về:
o Equity Investment.
o Debt Financing.
o Private Equity.
o M&A.
o Joint Venture.
o Project Finance.
o Corporate Finance.
o Investment Structuring.
• Có khả năng xây dựng và phân tích Financial Model, Valuation, Investment Proposal, Investment Memorandum.
• Có kinh nghiệm làm việc với Due Diligence, Term Sheet, Shareholder Agreement và các tài liệu giao dịch đầu tư.
• Có khả năng đánh giá và phân loại nhà đầu tư theo nguồn vốn, khẩu vị đầu tư và khả năng giải ngân.
• Am hiểu thị trường vốn và hệ thống tài chính quốc tế.
B. Năng lực Ngoại ngữ
•
Tiếng Anh thành thạo 4 kỹ năng, đặc biệt mạnh về giao tiếp, đàm phán và viết tài liệu tài chính/đầu tư bằng tiếng Anh.
• Có khả năng trực tiếp làm việc, thuyết trình và đàm phán với nhà đầu tư quốc tế.
• Biết thêm các ngoại ngữ khác là lợi thế.
C. Năng lực lãnh đạo & đối ngoại
• Tư duy chiến lược và tư duy tài chính mạnh.
• Khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ cấp cao.
• Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và đàm phán xuất sắc.
• Có khả năng làm việc trực tiếp với CEO/Chairman/C-level/Investment Committee/Institutional Investors.
• Khả năng tạo dựng niềm tin và duy trì quan hệ lâu dài với đối tác.
• Chủ động, quyết đoán, chịu được áp lực và có khả năng thúc đẩy giao dịch đến khi hoàn tất.
• Có network quốc tế thực tế trong lĩnh vực đầu tư/tài chính là một lợi thế đặc biệt lớn.
V. Quyền lợi
- Mức lương hấp dẫn: thỏa thuận theo kinh nghiệm và năng lực thực tế.
- Chế độ nâng lương linh hoạt; thưởng và các chế độ phúc lợi khác theo quy định của Tập đoàn.
- Được làm việc trong môi trường đa ngành, chuyên nghiệp, năng động và có cơ hội tiếp cận hệ thống quản trị cấp Tập đoàn.
- Được đào tạo, nâng cao chuyên môn về ISO, KPI, quản trị hiệu suất, phân tích dữ liệu và cải tiến quy trình.
- Có lộ trình phát triển nghề nghiệp theo hướng ISO/Quality, Performance Management, Business Excellence, PMO hoặc Quản trị vận hành.
- Được hưởng các chính sách phúc lợi theo quy định của Pháp luật và Tập đoàn.