Nhiệm vụ chính
A. TRÁCH NHIỆM CHÍNH (KEY RESPONSIBILITIES)
1. Lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa và bảo trì dự đoán cho toàn bộ hệ thống máy móc, thiết bị Utility và thiết bị hỗ trợ trong nhà máy nhằm đảm bảo độ tin cậy, an toàn và tính sẵn sàng của hệ thống.
Develop and manage preventive and predictive maintenance plans for all utility systems, machinery, and supporting equipment to ensure reliability, safety, and operational availability.
2. Tổ chức, phân công, điều phối và giám sát công việc của đội ngũ kỹ thuật Utility; đảm bảo các công việc được thực hiện đúng kế hoạch, đúng quy trình và đạt yêu cầu chất lượng.
Arrange, assign, coordinate, and monitor Utility Technicians to ensure work is performed according to schedules, procedures, and quality requirements.
3. Triển khai và giám sát việc thực hiện các hoạt động bảo trì định kỳ, hiệu chuẩn, kiểm tra và sửa chữa đối với các hệ thống Utility, Kho, phòng QA, phòng QC và các khu vực hỗ trợ sản xuất.
Execute and supervise preventive maintenance, calibration, inspection, and repair activities for utility systems, Warehouse, QA, QC, and supporting facilities of Production.
4. Tham gia trực tiếp hoặc điều phối công tác xử lý sự cố, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các biện pháp khắc phục, phòng ngừa nhằm hạn chế tái diễn.
Lead or participate in troubleshooting activities, root cause investigations, and implementation of corrective and preventive actions (CAPA).
5. Kiểm tra và đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị; theo dõi các bất thường, lập báo cáo và đề xuất kế hoạch bảo trì, sửa chữa hoặc nâng cấp phù hợp.
Monitor equipment condition, identify abnormalities, and recommend maintenance, repair, or upgrade solutions.
6. Kiểm tra, xem xét và phê duyệt các phiếu yêu cầu công việc, nhật ký vận hành, hồ sơ bảo trì và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Review and approve work orders, maintenance records, operation logs, and related technical documents.
7. Đảm bảo các hệ thống Utility và thiết bị vận hành an toàn, ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất, GMP, EHS và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Ensure safe and reliable operation of utility systems in compliance with production, GMP, EHS, and technical requirements.
8. Chịu trách nhiệm lập kế hoạch, giám sát việc lắp đặt, nghiệm thu, chạy thử (Commissioning) và đưa vào vận hành các thiết bị, hệ thống mới.
Plan and supervise installation, qualification, commissioning, and start-up activities for new equipment and systems.
9. Đánh giá, triển khai và kiểm soát các thay đổi liên quan đến hệ thống Facility & Utility theo quy trình của nhà máy.
Evaluate, implement, and control Facility and Utility changes in accordance with plants procedures.
10. Soạn thảo, rà soát, cập nhật và triển khai các SOP, hướng dẫn vận hành, bảo trì và các tài liệu kỹ thuật thuộc phạm vi phụ trách.
Prepare, review, update, and implement SOPs, work instructions, and technical documentation.
11. Quản lý và kiểm soát toàn bộ hồ sơ, tài liệu kỹ thuật của bộ phận theo yêu cầu GMP và quy định của công ty.
Maintain and control departmental technical documentation in compliance with GMP and company requirements.
12. Triển khai, giám sát và cập nhật các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn mới nhằm nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống.
Implement, monitor, and update new engineering and safety practices to improve system performance.
13. Thực hiện đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật, SOP và đánh giá năng lực cho đội ngũ kỹ thuật viên Utility.
Provide technical coaching, SOP training, and competency development for Utility Technicians.
14. Phối hợp với nhà cung cấp, nhà thầu và các phòng ban liên quan trong việc thực hiện bảo trì, sửa chữa, cải tiến và đầu tư hệ thống.
Coordinate with vendors, contractors, and internal departments for maintenance, improvement, and project activities.
15. Quản lý rủi ro kỹ thuật, đánh giá tác động chất lượng và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu GMP liên quan đến hệ thống Facility & Utility.
Manage engineering risks, assess quality impact, and ensure GMP compliance related to Facility and Utility systems.
16. Thực hiện các công việc khác theo sự phân công của cấp quản lý.
Perform other duties as assigned by management.
B. TRÁCH NHIỆM VỀ
QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG (ENERGY MANAGEMENT RESPONSIBILITIES)
1. Theo dõi, phân tích và đánh giá mức tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu, hơi, khí nén và các nguồn năng lượng khác của nhà máy.
Monitor, analyze, and evaluate consumption of electricity, water, fuel, steam, compressed air, and other energy resources.
2. Thiết lập, theo dõi và báo cáo các chỉ số hiệu suất năng lượng của hệ thống Utility.
Monitor and report Energy Performance Indicators (EnPIs) for Utility systems.
3. Đề xuất, triển khai và theo dõi hiệu quả các dự án tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Initiate, implement, and monitor energy-saving and cost-optimization projects.
4. Phân tích hiệu suất vận hành của Chiller, HVAC, Boiler, Compressed Air, Water System và các hệ thống Utility trọng yếu để xác định cơ hội cải tiến.
Analyze the operational performance of Chillers, HVAC, Boilers, Compressed Air, Water Systems, and other critical utilities to identify improvement opportunities.
5. Tối ưu hóa vận hành hệ thống nhằm giảm tiêu hao năng lượng, nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Optimize system operation to reduce energy consumption, improve reliability, and extend equipment life cycle.
6. Hỗ trợ triển khai các chương trình quản lý năng lượng theo ISO 50001 hoặc các tiêu chuẩn tương đương khi được yêu cầu.
Support implementation of ISO 50001 or equivalent energy management systems when required.
C. QUẢN LÝ VÀ BÁO CÁO (REPORTING & PEOPLE MANAGEMENT)
1. Báo cáo định kỳ tình trạng vận hành hệ thống, kết quả bảo trì, KPI kỹ thuật và các vấn đề tồn đọng cho Phó Trưởng phòng hoặc
Trưởng phòng Kỹ thuật.
Provide periodic reports on system operation, maintenance performance, engineering KPIs, and outstanding issues.
2. Giám sát hiệu quả công việc, hỗ trợ chuyên môn và phát triển năng lực cho đội ngũ kỹ thuật Utility.
Supervise workforce performance and support competency development of Utility team members.
3. Đề xuất cải tiến kỹ thuật, cải tiến quy trình và các giải pháp nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống.
Recommend technical and process improvements to enhance operational efficiency.
D. QUYỀN LỢI (BENEFITS)
1. Được trang bị đầy đủ công cụ làm việc và phương tiện bảo hộ lao động theo quy định của công ty.
Provided with necessary working tools and personal protective equipment (PPE).
2. Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, năng động và định hướng phát triển bền vững.
Work in a professional, dynamic, and growth-oriented environment.
3. Tham gia các chương trình đào tạo chuyên môn, GMP, quản lý năng lượng, quản lý dự án và kỹ năng lãnh đạo.
Participate in technical, GMP, energy management, project management, and leadership development programs.
4. Có cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp theo lộ trình quản lý hoặc
chuyên gia kỹ thuật.
Opportunities for career advancement through managerial or technical expert pathways.
5. Hưởng đầy đủ các chế độ phúc lợi và chính sách theo quy định của công ty.
Receive benefits and entitlements in accordance with company policies.