Hỗ trợ kỹ thuật, đề xuất giải pháp và hỗ trợ triển khai cho việc kinh doanh thiết bị viễn thông.
仕事内容 通信機器販売に関する技術サポート、ソリューション提案、導入支援など。
Tốt nghiệp CĐ, ĐH / Đã học qua chuyên ngành Điện - Điện tử.
応募条件・スキル 大学・短大の電子・電気系学部を履修された方。
Trình độ
tiếng Nhật Giao tiếp trong công việc (đánh giá qua phỏng vấn). Tổi thiểu N3 trở lên.
日本語能力 意思疎通が開始できるレベル(面接判断)。 N3以上歓迎。
Tố chất yêu cầu /求める人物像
Chủ động suy nghĩ & hành động | Linh hoạt thích nghi | Biết phối hợp nhóm tốt (主体的に考え行動できる/変化に柔軟に対応できる/チームワーク重視)
• Lương: Lương cơ bản hàng tháng 230.000 Yên (mức lương khởi điểm dành cho người tốt nghiệp đại học)
給与:基本給月額23万円(大卒初任給)
• Tăng lương: 1 lần/năm (Tháng 4)
昇給:年1回(4月)
• Thưởng: 2 lần/năm (Mùa hè & Mùa đông tùy theo kết quả kinh doanh)
賞与:年2回(夏・冬)
• Phụ cấp tiếng Nhật (hàng tháng): N1: 10.000 JPY; N2: 7.000 JPY; N3: 4.000 JPY; N4/N5: 1.000 JPY.
日本語能力手当(N1: 1万円、 N2: 7000円 N3: 4000円、 N4/N5: 1000円)
• Phụ cấp chứng chỉ/bằng cấp (dựa trên bằng cấp/chứng chỉ; phải có giá trị tại Nhật Bản)
資格手当(日本で有効な資格)手当・福利厚生
• Khám sức khỏe 1 lần/năm.
年1回健康診断
• Phụ cấp đi lại (được chi trả toàn bộ),có tiền lương
làm thêm giờ
通勤手当(全額支給)、時間外手当
•Hỗ trợ phát triển bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp (hỗ trợ lấy chứng chỉ, trợ cấp chi phí tham dự hội thảo)
自己啓発・キャリアアップ支援(資格取得支援・セミナー費補助)