1. 接收并处理客户的订舱 (Booking) 需求。(Tiếp nhận và xử lý booking từ khách hàng.)
2. 准备、完善并审核进出口单证一套(包括:提单 Bill、舱单 Manifest、发票 Invoice 等)。(Chuẩn bị, hoàn thiện và kiểm soát bộ chứng từ xuất nhập khẩu như Bill, Manifest, Invoice...)
3. 严密跟踪货物运输状态 (Shipment tracking)。(Theo dõi sát sao tình trạng các lô hàng.)
4. 主动协调并处理与货物相关的突发问题。(Chủ động phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến lô hàng.)
5. 完成上级交办的其他工作及相关报告。(Thực hiện các báo cáo và công việc khác theo điều phối của cấp trên.)
任职要求 (YÊU CẦU ỨNG VIÊN)
1. 语言能力 (Ngôn ngữ): 中文听说读写流利。(
Tiếng Trung Nghe - Nói - Đọc - Viết thành thạo.)
2. 工作经验 (Kinh nghiệm): 具有至少 3 年 物流 (Logistics) / 货代 (Forwarding) 领域工作经验。(Tối thiểu 03
năm trong lĩnh vực Logistics / Forwarding.)
3. 核心技能 (Kỹ năng): 工作细心、严谨、责任心强,具备抗压能力。(Cẩn thận, tỉ mỉ, có trách nhiệm cao và chịu
được áp lực công việc.)
4. 加分项 (Điểm cộng): 懂英语者优先录用。(Biết thêm
tiếng Anh là một lợi thế lớn.)
福利待遇 (QUYỀN LỢI & ĐÃI NGỘ)
1. 薪资收入 (Thu nhập): 薪资面议(根据实际能力提供具竞争力的薪酬待遇)。(Lương thỏa thuận - mức lương cạnh tranh tương xứng với năng lực thực tế).
2. 工作环境 (Môi trường): 专业、规范的工作氛围,人际关系融洽,团队凝聚力强。(Môi trường chuyên nghiệp, quy chuẩn, đồng nghiệp hòa đồng, tinh thần gắn kết cao).
3. 年终奖金 (Lương tháng 13): 年终多发一个月的薪水。(Thưởng cuối năm thêm 1 tháng lương.)
4. 节日福利 (Thưởng Lễ/Tết): 享有生日、法定节假日、春节津贴。(Thưởng sinh nhật, quà/thưởng vào các ngày Lễ, Tết.)
5. 社会保险 (Chế độ BHXH): 依法享有齐全的社会保险 (BHXH)。(Tham gia đầy đủ chế độ BHXH, BHYT, BHTN theo quy định).
6. 商业保险 (Bảo hiểm sức khỏe): 在 AEL 工作满 5 年,除了正常的社保以外,还会有商业医疗保险。(Làm việc tại AEL từ đủ 5 năm, ngoài chế độ BHXH thông thường sẽ được tham gia thêm Bảo hiểm y tế thương mại.)
7. 团队建设 (Du lịch & Teambuilding): 每年会有一次集体出游。(Hằng năm được tham gia du lịch tập thể công ty 1 lần/năm.)
8. 健康关怀 (Chăm sóc sức khỏe): 每年会有一次集体体检。(Được tham gia khám sức khỏe định kỳ tập thể 1 lần/năm.)
9. 法定年假 (Phép năm): 按照越南的规定执行。(Chế độ nghỉ phép năm được áp dụng theo đúng quy định của Luật lao động Việt Nam.)
10. 晋升与培训 (Cơ hội đào tạo): 优秀员工有机会去到中国各个城市参加展会培训。(Nhân viên xuất sắc sẽ có cơ hội được cử đi tham gia các khóa đào tạo và triển lãm tại các thành phố của Trung Quốc.)
11. 工作环境 (Môi trường làm việc): 专业的工作氛围,明确且稳定的晋升通道。(Môi trường làm việc chuyên nghiệp, lộ trình thăng tiến rõ ràng và ổn định).
IV. 工作时间 (THỜI GIAN LÀM VIỆC)周一至周五 (Thứ 2 - Thứ 6): [protected info]
Vui lòng gửi CV song ngữ Trung - Việt