A. Quality Assurance & Quality Governance
Xây dựng và duy trì quy trình, tiêu chuẩn và checklist QA cho các dự án và system changes.
Review chất lượng các tài liệu:
Business Requirement / BRD
Functional Specification / FSD
Technical Specification
Test Strategy / Test Plan
Test Case / Test Result
Release Note
Go-Live Plan / Cutover Plan
Đánh giá mức độ đầy đủ và phù hợp của yêu cầu trước khi chuyển sang Development/Testing.
Kiểm soát việc tuân thủ quy trình SDLC và các yêu cầu
kiểm soát nội bộ.
Xác định các điểm kiểm soát chất lượng và quality gate tại từng giai đoạn của dự án.
B. Test Management & Test Quality
Review Test Strategy, Test Plan và Test Case của dự án.
Đảm bảo test coverage phù hợp với business requirements và system impacts.
Review kết quả SIT/UAT và đánh giá các defect còn tồn tại.
Theo dõi defect lifecycle, phân loại mức độ nghiêm trọng và đánh giá impact.
Kiểm tra việc retest/regression test trước khi đóng defect.
Đánh giá các test evidence và đảm bảo đầy đủ bằng chứng
phục vụ nghiệm thu/audit.
Hỗ trợ xây dựng test scenarios cho các nghiệp vụ phức tạp, integration và end-to-end flow.
Tham gia kiểm thử các hệ thống quan trọng hoặc các thay đổi có mức độ rủi ro cao.
C. Project / Change Quality Control
Tham gia review các yêu cầu thay đổi hệ thống từ Business và các đơn vị liên quan. Đánh giá impact của change đến:
Core banking
Satellite systems
API / Integration
Database / Data
Reporting
Operation
Downstream / Upstream systems
Xác định các risk và quality issues có thể ảnh hưởng đến timeline hoặc Go-Live.
Đề xuất mitigation plan và theo dõi việc xử lý các quality issues.
Tham gia Go-Live Readiness Review.
Review các điều kiện cần thiết trước khi đưa hệ thống/change lên Production.
D. Vendor & Stakeholder Management
Phối hợp với BA,
Developer, PM/PMO, Operation và Business để xử lý các vấn đề chất lượng.
Làm việc với vendor để review chất lượng deliverables và test results.
Theo dõi việc vendor thực hiện corrective actions.
Challenge các kết quả kiểm thử hoặc chất lượng deliverables khi chưa đáp ứng yêu cầu.
Tham gia các cuộc họp project, defect review, SIT/UAT và Go-Live readiness khi cần.
E. Production & Post-Go-Live Quality
Hỗ trợ đánh giá các incident/production issues có nguyên nhân liên quan đến application change.
Thực hiện root cause analysis đối với các lỗi nghiêm trọng.
Review corrective/preventive actions sau production incident.
Theo dõi các issue phát sinh sau Go-Live và đánh giá mức độ ảnh hưởng.
Đề xuất cải tiến quy trình nhằm hạn chế việc lỗi tái diễn.
F. QA Improvement
Xây dựng và cải tiến QA framework, checklist và quality standards.
Chuẩn hóa các mẫu tài liệu QA và test evidence.
Xây dựng các QA metrics/KPIs, ví dụ:
Test coverage
Defect leakage
Defect closure rate
Defect severity
Reopen rate
Production incident rate
Quality gate compliance
Đề xuất ứng dụng test automation, test management tools hoặc các giải pháp hỗ trợ QA.
Chia sẻ knowledge và hướng dẫn các QA/Tester có kinh nghiệm thấp hơn.
Đóng bảo hiểm xã hội trên 100% mức lương.
Phụ cấp ăn trưa.
Đầy đủ các chế độ theo quy định pháp luật, bao gồm Bảo hiểm Y tế (BHYT), Bảo hiểm Xã hội (BHXH) và Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN).
Khám sức khỏe định kỳ hàng năm; chương trình bảo hiểm sức khỏe cao cấp (Tokio Marine) tùy theo cấp bậc và thâm niên.
Thu nhập tối thiểu 13 tháng lương; thưởng theo kết quả kinh doanh, thưởng dịp đặc biệt và thưởng các ngày lễ, tết.
Cơ hội tham gia các chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng chuyên môn.