Vệ sinh hàng ngày | Daily Cleaning
• Vệ sinh trong/ngoài máy, màn hình cảm ứng, khay hứng, vòi và hệ thống sữa theo quy trình tiêu chuẩn (SOP).
• Clean the machine interior/exterior, touchscreen, drip tray, nozzles, and milk system following standard procedures (SOP).
Tiếp liệu & Bổ sung nguyên vật liệu | Restocking
• Bổ sung hạt cà phê, bột sữa, ly, nắp, si-rô...; kiểm tra hạn sử dụng và xuất hàng theo nguyên tắc FIFO (hàng nhập trước - dùng trước).
• Refill coffee beans, milk powder, cups, lids, syrups, etc.; check expiry dates and rotate stock using the FIFO principle.
Kiểm tra & Bảo trì cơ bản | Inspection & Basic Maintenance
• Kiểm tra tình trạng hoạt động của máy, mức nước, đá; xử lý sự cố đơn giản và báo cáo lỗi qua ứng dụng/hệ thống giám sát từ xa (IoT).
• Check machine status, water and ice levels; handle minor issues and report faults via the app / IoT remote-monitoring system.
Quản lý kho & Ghi nhận | Inventory & Record-keeping
• Ghi nhận lượng nguyên vật liệu tiêu thụ, quản lý kho tại điểm và tham gia kiểm kê định kỳ.
• Record material consumption, manage on-site stock, and participate in periodic stock-takes.
Vệ sinh & An toàn thực phẩm | Hygiene & Food Safety
• Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm tại mọi điểm đặt máy.
• Strictly follow hygiene and food-safety standards at every machine location.
Báo cáo hiện trường | On-site Reporting
• Lập báo cáo công việc hàng ngày kèm hình ảnh; báo cáo kịp thời các vấn đề phát sinh cho quản lý.
• Submit daily work reports with photos; escalate any issues to the manager promptly.