Ngành điện tử viễn thông là gì? Học trường nào? Ra trường làm gì?
Chuyên mục: Ngành khác
- I. Ngành điện tử viễn thông là gì?
- II. Các chuyên ngành chính của ngành điện tử viễn thông
- III. Thông tin tuyển sinh ngành điện tử viễn thông mới nhất
- IV. Ngành điện tử viễn thông ra trường làm gì? Lương bao nhiêu?
- V. Kỹ năng phù hợp với ngành điện tử viễn thông
- VI. Lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp ngành điện tử viễn thông
- VII. Một số câu hỏi thường gặp
I. Ngành điện tử viễn thông là gì?
Ngành điện tử viễn thông (Electronics and Telecommunications) là ngành học tập trung vào thiết kế, phát triển và vận hành các thiết bị điện tử, mạch điện và hệ thống truyền thông tin. Ngành này là tổng hòa của kỹ thuật điện, khoa học máy tính và công nghệ thông tin.
II. Các chuyên ngành chính của ngành điện tử viễn thông
Ngành điện tử viễn thông có phạm vi kiến thức rộng, gồm nhiều chuyên ngành khác nhau. Trong đó, mỗi một trường sẽ lên chương trình với những chuyên ngành điện tử viễn thông khác nhau. Dưới đây là những chuyên ngành phổ biến nhất trong ngành điện tử viễn thông hiện nay.
- Điện tử và vi mạch: Học cách thiết kế, mô phỏng và kiểm thử mạch điện, chip bán dẫn và các thiết bị vi điện tử.
- Hệ thống nhúng (Embedded Systems): Kết hợp giữa phần cứng và phần mềm để phát triển các thiết bị thông minh có khả năng tự động điều khiển và xử lý dữ liệu.
- Mạng viễn thông: Xây dựng hạ tầng truyền dẫn, mạng không dây (4G/5G) và hệ thống định vị, thông tin liên lạc.
- Internet vạn vật (IoT): Phát triển các thiết bị có khả năng kết nối Internet để thu thập, trao đổi và xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
- Xử lý tín hiệu và truyền thông số: Nghiên cứu cách phân tích, xử lý và tối ưu tín hiệu âm thanh, hình ảnh, video và dữ liệu số trước khi truyền hoặc lưu trữ.
- An toàn thông tin và bảo mật mạng viễn thông: Đào tạo về bảo mật hệ thống, mã hóa dữ liệu, phát hiện tấn công mạng và bảo vệ hạ tầng truyền thông.
III. Thông tin tuyển sinh ngành điện tử viễn thông mới nhất
1. Ngành điện tử - viễn thông thi khối gì?
Hiện nay, các trường đại học tuyển sinh ngành điện tử viễn thông thông qua nhiều tổ hợp môn khác nhau. Phổ biến có: A00 (Toán, Lí, Hóa), A01 (Toán, Lí, Anh), D07 (Toán, Hóa, Anh), B03 (Toán, Sinh, Văn), C01 (Toán, Văn, Lí), C02 (Toán, Văn, Hóa).
2. Ngành điện tử - viễn thông lấy điểm chuẩn bao nhiêu?
Theo thông tin mới nhất, điểm chuẩn ngành công nghệ viễn thông dao động từ 14 - 27.55. Trong đó:
- Nhóm trường top đầu (Đại học Bách khoa Hà Nội, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Học viện Kỹ thuật Mật mã): 23 - 27 điểm.
- Nhóm trường tầm trung (Trường Đại học Sài Gòn, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên): 20 - 23 điểm.
- Nhóm trường lấy mức điểm vừa phải hoặc xét học bạ (Trường Đại học Thành Đô, Trường Đại Học Lạc Hồng): 14 - 20 điểm.
3. Ngành điện tử - viễn thông học trường nào?
Hiện nay, nhiều trường đại học trên cả nước đào tạo ngành điện tử viễn thông với chương trình học được cập nhật theo xu hướng công nghệ mới như AI, IoT, bán dẫn, hệ thống nhúng và mạng 5G. Bạn có thể cân nhắc một số trường sau:
- Đại học Bách khoa Hà Nội: Thế mạnh điện tử, vi mạch, bán dẫn, hệ thống nhúng.
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông: Thế mạnh viễn thông, mạng máy tính, AI, IoT.
- Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội: Chuyên điện tử, AI, Robot, IoT.
- Trường Đại học Bách khoa ĐHQG HCM: Mạnh thiết kế chip, điện tử, hệ thống nhúng.
- Trường Đại Học Công nghệ Kỹ Thuật TP. HCM: Chuyên AI, mạng máy tính, điện tử thông minh.
- Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng: Tập trung vào điện tử viễn thông, truyền thông số.
IV. Ngành điện tử viễn thông ra trường làm gì? Lương bao nhiêu?
Nhờ nền tảng kiến thức về điện tử, lập trình, mạng truyền thông, xử lý tín hiệu và hệ thống nhúng, sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhận nhiều vị trí công việc cùng mức thu nhập cạnh tranh. Chẳng hạn:
1. Kỹ sư điện tử viễn thông (Telecommunications Engineer)
Kỹ sư điện tử viễn thông có nhiệm vụ thiết kế, triển khai, vận hành và bảo trì các hệ thống viễn thông, mạng truyền dẫn hoặc hạ tầng kết nối dữ liệu.
Mức lương tham khảo: 7 - 30 triệu đồng/tháng.
2. Kỹ sư hệ thống nhúng (Embedded Engineer)
Kỹ sư hệ thống nhúng thực thiện lập trình firmware cho vi điều khiển, thiết kế hệ thống nhúng, phát triển phần mềm điều khiển thiết bị điện tử.
Mức lương tham khảo: 8 - 45 triệu đồng/tháng.
3. Kỹ sư thiết kế vi mạch
Kỹ sư thiết kế vi mạch có nhiệm vụ thiết kế chip bán dẫn, mô phỏng và kiểm thử vi mạch, tối ưu hiệu suất linh kiện.
Mức lương tham khảo: 12 - 40 triệu đồng/tháng. Với những nhân sự giỏi, mức lương có thể lên tới 100 triệu đồng/tháng.
4. Kỹ sư IoT (IoT Engineer)
Kỹ sư IoT thực hiện phát triển các thiết bị có khả năng kết nối Internet nhằm phục vụ nhà thông minh, thành phố thông minh, sản xuất thông minh,...
Mức lương tham khảo: 8 - 60 triệu đồng/tháng.
5. Kỹ sư mạng và truyền thông dữ liệu (Network Engineer)
Kỹ sư mạng và truyền thông dữ liệu thực hiện nhiệm vụ quản trị mạng doanh nghiệp, cấu hình thiết bị mạng, giám sát hệ thống truyền dẫn và khắc phục sự cố mạng.
Mức lương tham khảo: 8 - 45 triệu đồng/tháng.
6. QA/QC
Chuyên viên QA/QC có nhiệm vụ kiểm thử thiết bị điện tử, đánh giá tiêu chuẩn kỹ thuật và đề xuất phương án cải tiến.
Mức lương tham khảo: 8 - 22 triệu đồng/tháng. Cấp quản lý dao động từ 25 - 45 triệu đồng/tháng.
Từ kỹ sư điện tử, kỹ sư viễn thông, kỹ sư mạng, kỹ sư IoT đến kỹ sư nhúng (Embedded), nhiều việc làm điện tử viễn thông tại JobOKO đang chờ bạn ứng tuyển.
Tìm việc làm điện tử viễn thôngV. Kỹ năng phù hợp với ngành điện tử viễn thông
Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng ưu tiên ứng viên có khả năng thích nghi với công nghệ mới, sinh viên công nghệ viễn thông cần trang bị bộ kỹ năng toàn diện, bao gồm kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Cụ thể:
1. Kỹ năng chuyên môn
Đây là nhóm kỹ năng cốt lõi giúp kỹ sư điện tử viễn thông giải quyết các bài toán kỹ thuật, thiết kế hệ thống và phát triển sản phẩm. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
- Nắm vững kiến thức về điện tử và viễn thông: Xây dựng nền tảng vững chắc về mạch điện tử analog và mạch số, linh kiện điện tử, vi điều khiển và vi xử lý, hệ thống truyền thông, mạng máy tính và truyền thông dữ liệu và xử lý tín hiệu số (DSP).
- Kỹ năng lập trình: Không cần phải chuyên sâu như lập trình viên, nhưng bạn cũng nên có khả năng lập trình căn bản, có hiểu biết về một trong các ngôn ngữ như C/C++, Python, Java, MATLAB, Verilog, VHDL.
- Thành thạo phần mềm và công cụ chuyên ngành: Làm quen với Altium Designer, Proteus, Cadence, OrCAD, KiCad, MATLAB/Simulink, Multisim, LabVIEW.
- Thiết kế, phân tích và xử lý hệ thống: Biết cách phân tích yêu cầu kỹ thuật, thiết kế mạch và hệ thống điện tử, kiểm thử và đánh giá hiệu năng, khắc phục lỗi.
- Khả năng cập nhật công nghệ mới: Ngành điện tử viễn thông luôn thay đổi theo sự phát triển của công nghệ. Vì vậy, cần chủ động tìm hiểu, cập nhật xu hướng mới như
2. Kỹ năng mềm
Kỹ năng mềm là yếu tố giúp kỹ sư làm việc hiệu quả trong môi trường dự án và phối hợp với các phòng ban có liên quan.
- Tư duy logic và giải quyết vấn đề: Khả năng phân tích nguyên nhân, đánh giá dữ liệu và tìm ra giải pháp tối ưu sẽ giúp bạn xử lý hiệu quả các sự cố kỹ thuật cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Làm việc nhóm: Khả năng hợp tác, trao đổi thông tin và hỗ trợ đồng nghiệp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả công việc và giúp dự án hoàn thành đúng tiến độ.
- Giao tiếp: Giúp bạn trình bày ý tưởng rõ ràng, tiếp nhận yêu cầu chính xác và phối hợp công việc hiệu quả hơn.
- Quản lý thời gian: Biết lập kế hoạch, sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên và đảm bảo tiến độ sẽ giúp nâng cao hiệu suất và hạn chế sai sót.
- Tinh thần học hỏi và thích nghi: Liên tục cập nhật kiến thức và sẵn sàng học hỏi công nghệ mới để áp dụng vào công việc.
VI. Lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp ngành điện tử viễn thông
Ngành điện tử viễn thông là lĩnh vực có tốc độ đổi mới nhanh, đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Dưới đây là lộ trình tham khảo dành cho sinh viên và người mới bắt đầu theo đuổi ngành điện tử viễn thông.
Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng kiến thức (Năm 1)
Năm đầu tiên là thời điểm để làm quen với các môn học cơ sở và hình thành tư duy kỹ thuật. Bạn nên tập trung nắm chắc các kiến thức nền vì đây sẽ là cơ sở để tiếp cận những môn chuyên ngành ở các năm tiếp theo.
Giai đoạn 2: Học chuyên ngành và tăng cường thực hành (Năm 2 - 3)
Đây là giai đoạn sinh viên bắt đầu tiếp cận các môn học chuyên sâu và xác định lĩnh vực muốn theo đuổi sau khi tốt nghiệp. Nếu đã nắm vững kiến thức nền tảng, từ năm 3, bạn cũng có thể thử xin đi thực tập để tích lũy kinh nghiệm.
Giai đoạn 3: Thực tập và định hướng chuyên sâu (Năm cuối)
Bên cạnh hoàn thành đồ án tốt nghiệp, sinh viên nên tích cực tham gia chương trình thực tập tại doanh nghiệp. Nếu có định hướng làm việc trong các lĩnh vực như thiết kế vi mạch, AI, IoT hoặc hệ thống nhúng, bạn cũng nên đầu tư học thêm các chứng chỉ hoặc khóa học chuyên sâu để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Giai đoạn 4: Phát triển nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp
Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể bắt đầu với các vị trí kỹ sư hoặc chuyên viên kỹ thuật và từng bước phát triển theo định hướng nghề nghiệp của mình. Bạn có thể phát triển lên cấp quản lý hoặc phát triển theo hướng chuyên gia để trở thành chuyên viên cao cấp trong các lĩnh vực như thiết kế chip bán dẫn, AI, an toàn thông tin, mạng viễn thông hoặc hệ thống nhúng.
Một CV được đầu tư bài bản sẽ giúp bạn tự tin hơn khi ứng tuyển vào các doanh nghiệp công nghệ, viễn thông và sản xuất điện tử. Tạo CV tại JobOKO ngay hôm nay.
Tạo CV ngayVII. Một số câu hỏi thường gặp
1. Con gái có nên học điện tử viễn thông không?
Có. Nữ giới hoàn toàn có thể học ngành điện tử viễn thông nếu yêu thích công nghệ, có tư duy logic và mong muốn làm việc trong môi trường kỹ thuật. Sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và cẩn thận của phái nữ sẽ là lợi thế khi làm việc với các chi tiết mạch điện tử hoặc thiết kế vi mạch phức tạp.
2. Ngành Điện tử viễn thông có khó không?
Điện tử viễn thông được đánh giá là ngành học có tính kỹ thuật cao, đòi hỏi người học phải đầu tư thời gian và công sức. Để theo đuổi ngành bền vững, người học nên rèn luyện và trau dồi tư duy toán - lý vững, chăm thực hành và liên tục cập nhật công nghệ trong ngành.
3. Ngành điện tử viễn thông có thể chuyển sang IT không?
Có. Đây là một trong những ngành kỹ thuật có khả năng chuyển đổi sang lĩnh vực công nghệ thông tin nhờ chương trình đào tạo có nhiều điểm giao thoa với IT. Tuy nhiên, nếu muốn chuyên sâu, bạn nên học thêm các công nghệ, framework và rèn luyện kỹ năng lập trình nhiều hơn.
Có thể thấy, ngành điện tử viễn thông là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những bạn yêu thích kỹ thuật. Nếu đã xác định theo đuổi ngành này, hãy chủ động xây dựng lộ trình học tập, rèn luyện kỹ năng chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm thực tế từ sớm. Đồng thời, đừng quên chuẩn bị một CV chuyên nghiệp và thường xuyên cập nhật việc làm ngành điện tử viễn thông trên JobOKO để sẵn sàng nắm bắt những cơ hội nghề nghiệp phù hợp nhất.
Nếu gặp bất cứ vấn đề gì cần hỗ trợ, hãy gọi tới HOTLINE hoặc gửi thư về địa chỉ email bên dưới để được hỗ trợ.
Giải thưởng của chúng tôi
Giải đồng
Chương trình Make in Viet-Nam 2023
Top 3
Nền tảng số tiêu biểu của Bộ TT&TT 2022
Top 10
Dự án xuất sắc nhất Viet-Solutions 2020 - Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia của Bộ TT&TT


