Chuẩn hóa dịch vụ kho vận (SKU hóa): Phân tích các hợp đồng kho bãi và giao nhận chưa được tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa các quy trình như nhập kho, lưu kho (theo kiện/pallet/thể tích), lấy hàng (Pick & Pack), vật liệu đóng gói, xuất kho và logistics hoàn trả (Reverse Logistics). Từ đó xây dựng danh mục sản phẩm dịch vụ kho vận B2C (Product Catalog) theo tiêu chuẩn.
Chuẩn hóa hệ thống tính phí kho vận: Thiết kế và tối ưu hệ thống tính phí có khả năng cấu hình linh hoạt (Billing Engine), tích hợp các dịch vụ tiêu chuẩn với chính sách giá thương mại như: phí lưu kho động, phí xuất hàng theo bậc, phụ phí hàng cồng kềnh và phí vận chuyển khuyến mãi. Thực hiện tự động hóa quy trình lập hóa đơn, đối soát và thanh quyết toán.
Tối ưu trải nghiệm thực hiện đơn hàng cho người bán: Thiết kế và phát triển các chức năng
quản lý kho vận trên cổng thông tin dành cho người bán (Merchant Portal), cung cấp thông tin minh bạch về chi phí, tình trạng tồn kho và trạng thái xử lý đơn hàng, đồng thời giảm thiểu khiếu nại phát sinh do cách tính phí thiếu minh bạch hoặc không nhất quán.
Chuẩn hóa kết nối giữa các hệ thống (WMS/TMS/OMS): Thúc đẩy việc chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu giữa hệ thống
quản lý kho (WMS) và hệ thống quản lý vận tải (TMS), đồng thời thiết kế các API tiêu chuẩn nhằm đảm bảo khả năng tích hợp hiệu quả với các nền tảng thương mại điện tử bên ngoài như Shopify, Shopee,...
Chịu trách nhiệm về các chỉ số doanh thu kinh doanh: Theo dõi và tối ưu các chỉ số quan trọng như tỷ lệ áp dụng sản phẩm kho vận tiêu chuẩn, lợi nhuận thực hiện trên mỗi đơn hàng (Fulfillment Margin), tỷ lệ tự động hóa quy trình thanh quyết toán; đồng thời chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả kinh doanh của các sản phẩm dịch vụ kho vận.
Có từ 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực
quản lý sản phẩm liên quan đến thực hiện đơn hàng thương mại điện tử (Fulfillment), hệ thống quản lý kho thông minh (WMS), logistics bên thứ ba (3PL) hoặc mô hình kho vận tích hợp của doanh nghiệp thương mại điện tử.
Có kinh nghiệm thực tế trong việc chuyển đổi các quy trình vận hành kho và quy tắc tính phí phức tạp thành các sản phẩm phần mềm được tiêu chuẩn hóa và mô-đun hóa, đồng thời đã có các dự án triển khai thành công.
Am hiểu cấu trúc chi phí và biểu phí trong hoạt động kho vận B2C, bao gồm: phí lưu kho, phí nhập/xuất kho, phí gia công (VAS), và chi phí giao hàng chặng cuối (Last-mile Delivery).
Có tư duy logic, tư duy hệ thống và khả năng thiết kế kiến trúc sản phẩm xuất sắc; có khả năng phối hợp hiệu quả với đội ngũ kỹ thuật (phần mềm/phần cứng) và đội ngũ vận hành kho, nhằm chuyển đổi chính xác các quy trình vận hành thực tế thành các yêu cầu và logic trên hệ thống.