Mục tiêu dự án:
Góp phần thúc đẩy sự phối hợp hành động giữa các hộ nuôi tôm, cộng đồng, doanh nghiệp vừa và nhỏ và chính quyền địa phương trong việc áp dụng và giám sát các nguyên tắc về
bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị minh bạch, bảo đảm phù hợp với các chuẩn mực quốc tế
Các can thiệp trong chuỗi hoạt động 3.1
1. Thông tin chung
• Mục tiêu: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hỗ trợ xây dựng chính sách cho phát triển bền vững ngành tôm trong khuôn khổ Dự án "Quản trị bền vững ngành tôm" (SSVN), thông qua:
o Đánh giá nhu cầu và xu hướng của thị trường trong nước và quốc tế đối với sản phẩm tôm đạt chứng nhận (đặc biệt là ASC);
o Tổng quan và phân tích các tiêu chuẩn ESG của Việt Nam và EU, bao gồm cấu trúc tiêu chí và xu hướng chính sách;
o Xác định các khoảng trống và rào cản trong áp dụng ESG tại Việt Nam; và
o Đề xuất các khuyến nghị chính sách và định hướng xây dựng khung chứng nhận, xếp hạng ESG phù hợp với bối cảnh thể chế và kinh tế của Việt Nam, góp phần thúc đẩy chuỗi giá trị tôm theo hướng xanh - trách nhiệm - thích ứng biến đổi khí hậu.
- Thời gian dự kiến: Tháng 6-11/2026
- Thực hiện: Đơn vị cung cấp dịch vụ, với sự hỗ trợ của nhóm dự án ActionAid và các đối tác địa phương
2. Kết quả mong đợi
- 01 báo cáo nghiên cứu tích hợp đầy đủ các nội dung: (i) nghiên cứu thị trường chuyên sâu cung cấp bằng chứng định lượng và định tính về nhu cầu, xu hướng tiêu dùng, cấu trúc giá, yêu cầu chứng nhận (đặc biệt ASC) và kênh phân phối tại các thị trường trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Trung Đông) và thị trường nội địa; (ii) tổng quan về hệ thống các tiêu chuẩn ESG ở cấp độ quốc tế và quốc gia (tập trung vào EU và Việt Nam), bao gồm phân tích cấu trúc tiêu chí theo ba trụ cột môi trường - xã hội - quản trị và xu hướng phát triển chính sách theo thời gian; (iii) phân tích so sánh giữa EU và Việt Nam nhằm xác định các khoảng trống, điểm chưa tương thích và rào cản trong triển khai ESG đối với chuỗi giá trị tôm; và (iv) đề xuất khung chứng nhận, xếp hạng ESG cùng các khuyến nghị chính sách phù hợp với bối cảnh thể chế và kinh tế của Việt Nam.
- 2 bản kiến nghị chính sách gửi tới Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Công thương các tỉnh, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và Bộ Công Thương nhằm khuyến nghị các cải cách về luật pháp và thể chế để thúc đẩy ngành sản xuất tôm theo tiêu chuẩn ESG, phát thải thấp và thích ứng với khí hậu, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy tính bền vững lâu dài của ngành tôm Đồng bằng sông Cửu Long trước tháng 11/2026 (tháng thứ 14 của dự án SSVN).
- Nghiên cứu thị trường, nghiên cứu tiêu chuẩn ESG và các kiến nghị chính sách sẽ góp phần đặt nền móng cho ngành sản xuất và chế biến tôm theo định hướng ESG/ASC và xây dựng thương hiệu tôm phát thải thấp tại tỉnh Cà Mau và Đồng bằng sông Cửu Long
3. Phương pháp nghiên cứu
a) Thiết kế tổng thể
• Áp dụng cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng, bao gồm phân tích chuỗi giá trị, phân tích chính sách, rà soát hệ thống tiêu chuẩn ESG, phỏng vấn các bên liên quan và khảo sát thị hiếu/sự lựa chọn của người tiêu dùng.
• Tích hợp ba hợp phần phân tích: (i) thị trường tôm chứng nhận; (ii) hệ thống tiêu chuẩn và chính sách ESG; (iii) so sánh và đề xuất khung ESG phù hợp với Việt Nam.
• Phạm vi thị trường: EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Trung Đông và các phân khúc mới nổi tại Việt Nam.
b) Dữ liệu sơ cấp (Primary data)
Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) với đại diện của:
o Người mua quốc tế (nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ, thương nhân);
o Doanh nghiệp chế biến/xuất khẩu;
o Tổ chức chứng nhận/đánh giá;
o Đại diện cơ quan quản lý nhà nước (cấp trung ương và địa phương);
o Hiệp hội ngành hàng (thủy sản, xuất khẩu, bán lẻ...);
o Tổ chức phi chính phủ (NGO)/tổ chức phát triển có liên quan đến ESG, thủy sản bền vững và biến đổi khí hậu;
o Chuyên gia chính sách và ESG trong nước và quốc tế.
Khảo sát người tiêu dùng (consumer survey): lập bản đồ nhu cầu, thị hiếu, mức sẵn sàng chi trả (WTP) và độ nhạy giá đối với sản phẩm tôm có chứng nhận (ASC/ESG).
• Cỡ mẫu & chọn mẫu (đề xuất):
o 25-35 phỏng vấn (chọn mẫu chủ đích kết hợp "snowball", đảm bảo đại diện đa bên);
o 300-500 người tiêu dùng (ngẫu nhiên phân tầng; tối thiểu 80 mẫu/thị trường).
• Công cụ: Hướng dẫn phỏng vấn; bảng hỏi khảo sát (thang đo Likert, câu hỏi WTP, vignettes liên quan đến tiêu chí ASC và ESG).
• Thu thập dữ liệu: CAWI, CATI và CAPI tùy theo điều kiện từng thị trường.
c) Dữ liệu thứ cấp (Secondary data)
• Nguồn: Ấn phẩm ngành/hội chợ thương mại; cơ sở dữ liệu nhà nước (thống kê thương mại, thuế quan); báo cáo thị trường; tài liệu học thuật; các bộ tiêu chuẩn và chính sách ESG của EU và Việt Nam; tài liệu từ hiệp hội và NGO.
• Nội dung ESG:
o Rà soát hệ thống (systematic review) các tiêu chuẩn ESG quốc tế và quốc gia;
o Phân tích cấu trúc tiêu chí theo ba trụ cột môi trường - xã hội - quản trị;
o Đánh giá sự phát triển chính sách ESG theo thời gian;
o Tổng hợp thông lệ tốt (best practices) liên quan đến ngành tôm/thủy sản.
• Mục đích: Bổ sung bối cảnh, xu hướng, yêu cầu kỹ thuật/chứng nhận và
phục vụ phân tích so sánh.
d) Phân tích & tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation)
• Định lượng: Thống kê mô tả, phân đoạn thị trường, phân tích WTP/độ co giãn theo giá và thuộc tính chứng nhận (có thể áp dụng hồi quy hoặc choice modeling).
• Định tính: Mã hóa chủ đề (thematic coding) để xác định xu hướng, rào cản, yêu cầu ESG và cơ hội thị trường.
• Phân tích ESG chuyên sâu:
o Lập bản đồ và so sánh cấu trúc tiêu chí ESG giữa EU và Việt Nam;
o Phân tích khoảng trống (gap analysis) và mức độ tương thích;
o Xác định rào cản thể chế, kỹ thuật và năng lực thực thi.
• Tam giác hóa: Đối chiếu dữ liệu từ doanh nghiệp - cơ quan quản lý - hiệp hội - NGO - người tiêu dùng - dữ liệu thứ cấp để đảm bảo độ tin cậy cao.
e) Tham vấn - thẩm định kết quả (Validation)
• Tổ chức các cuộc họp/thảo luận (online/offline) với khu vực công - tư, bao gồm cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hiệp hội, NGO và tổ chức chứng nhận, nhằm kiểm chứng và hoàn thiện kết quả, đồng thời đồng xây dựng khuyến nghị chính sách.
f) Nhạy cảm giới và bao trùm
• Lồng ghép yếu tố giới trong toàn bộ quá trình nghiên cứu (thiết kế, thu thập, phân tích dữ liệu).
• Đảm bảo sự tham gia của các nhóm yếu thế và phản ánh các khác biệt về giới trong kết quả và khuyến nghị chính sách.
Thời hạn nhận hồ sơ: trước 17h30 ngày 19/5/2026