Phạm vi
• 区域 Dây chuyền sản xuất + máy móc hoặc nội dung công việc 生產拉+機台或工作內容 Số lượng
CBS 审核
• Personnel - Phụ trách Internal & External Audit các nhà máy bên ngoài.
• Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu Audit tại nhà máy
• Tham gia đánh giá an toàn máy theo kế hoạch EHS plans
• Tham gia điều tra tai nạn lao động
• Đánh giá toàn diện nhà cung cấp theo kế hoạch hàng năm của tập đoàn
• Rà soát và sửa chữa các tài liệu CBS. Hỗ trợ, hướng dẫn các bộ phận sửa tài liệu đảm bảo đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn Audit
• 负责QP EVN Net工厂的内部及外部审核工作。
• 协助准备VQ工厂的审核资料。
• 按照EHS计划参与设备安全评估。
• 参与工伤事故调查。
• 根据集团年度计划开展供应商全面评估。
• 审核并修订CBS文件;支持并指导各部门修改文件,确保符合客户要求和审核标准。
QA主任
• Tổ chức và điều phối toàn bộ hoạt động QA: đảm bảo mọi
nhân viên QA có nhiệm vụ rõ ràng, tiến độ được theo dõi chặt chẽ
• Quản lý NMB & COPQ: theo dõi chi phí lỗi, giảm lãng phí và thiệt hại, bảo vệ lợi nhuận công ty.
• Xử lý khiếu nại khách hàng:
• Đánh giá và giám sát nhà cung cấp
• Đảm bảo mục tiêu chất lượng: theo dõi KPI, phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi ảnh hưởng đến sản phẩm, giúp công ty luôn đạt tiêu chuẩn cao.
• Triển khai CAPA từ QMS Audit: đảm bảo các hành động khắc phục được thực hiện nghiêm túc, không để tồn đọng vấn đề.
• Tiếp đón và hỗ trợ audit khách hàng: chuẩn bị tài liệu, dẫn tour xưởng
• Đào tạo nhân viên: nâng cao năng lực QA, tăng kỹ năng kiểm soát chất lượng, giúp toàn bộ công ty tuân thủ quy trình chuẩn.
• Đối ứng khách hàng về chất lượng: làm đầu mối, báo cáo tình hình, đảm bảo khách hàng luôn nắm rõ tiến độ xử lý sự cố.
• Rà soát và cập nhật tài liệu QA: SOP, hướng dẫn, biểu mẫu luôn chính xác, hợp chuẩn QMS, giảm sai sót do tài liệu lỗi thời.
• Theo dõi cải tiến liên tục: phát hiện vấn đề, đề xuất cải tiến, nâng cao chất lượng, giảm lỗi lặp lại, tăng hiệu quả sản xuất.
• Báo cáo Ban giám đốc: tổng hợp vấn đề, rủi ro và biện pháp cải thiện, giúp lãnh đạo ra quyết định đúng và kịp thời.
• Hỗ trợ sản phẩm mới/dự án mới: đảm bảo chất lượng được kiểm soát từ đầu, giảm rủi ro phát sinh trong sản xuất.
• Người giữ "mắt xích" giữa khách hàng, nhà cung cấp và bộ phận sản xuất: đảm bảo mọi vấn đề chất lượng được xử lý nhanh chóng
• Giám sát phòng QA hoạt động hiệu quả
• 全面组织和协调QA部门工作:确保每位QA员工职责明确,工作进度严格跟踪,避免混乱和管理疏漏造成的质量问题。
• 管理NMB与COPQ:监控不良成本,减少浪费和损失,保障公司利润。
• 处理客户投诉:快速调查、提出解决方案,维护品牌声誉,防止重要客户流失。
• 评估和监督供应商:控制原材料及零部件质量,确保最终产品符合Mattel/公司标准,降低供应风险。
• 确保质量目标达成:跟踪KPI,及时发现并解决问题,确保产品质量始终达到高标准。
• 执行QMS审核的CAPA:确保纠正与预防措施落实到位,杜绝问题积压。
• 接待并支持客户审核:准备资料、引导参观、回答问题,提升客户信任与专业形象。
• 培训QA团队成员:提升员工技能,确保全员遵守标准作业流程,提高整体质量管理水平。
• 客户质量问题对接:作为主要联络人,实时汇报问题处理进度,确保客户信息透明。
• 审核及更新QA文档:SOP、操作指南、表单保持最新,符合QMS要求,降低因文档过期造成的失误。
• 持续改进跟进:发现问题,提出改进方案,提高产品质量,减少重复错误,提升生产效率。
• 向上级报告:总结问题、潜在风险及改进措施,帮助决策层做出及时有效决策。
• 支持新产品及新项目:从源头确保质量控制,降低生产风险。
• 连接客户、供应商与生产部门的关键环节:确保质量问题快速、统一处理,避免失控。
• 监督QA部门高效运作:没有QA主管,容易出现工作重叠、员工缺乏指导、质量风险增加.
Yêu cầu:
Tiếng Trung nghe nói đọc, viết (hoặc không biết viết đánh máy được đều Ok), biết
Tiếng Anh là 1 lợi thế
• 全面组织和协调QA部门工作:确保每位QA员工职责明确,工作进度严格跟踪,避免混乱和管理疏漏造成的质量问题。
• 管理NMB与COPQ:监控不良成本,减少浪费和损失,保障公司利润。
• 处理客户投诉:快速调查、提出解决方案,维护品牌声誉,防止重要客户流失。
• 评估和监督供应商:控制原材料及零部件质量,确保最终产品符合Mattel/公司标准,降低供应风险。
• 确保质量目标达成:跟踪KPI,及时发现并解决问题,确保产品质量始终达到高标准。
• 执行QMS审核的CAPA:确保纠正与预防措施落实到位,杜绝问题积压。
• 接待并支持客户审核:准备资料、引导参观、回答问题,提升客户信任与专业形象。
• 培训QA团队成员:提升员工技能,确保全员遵守标准作业流程,提高整体质量管理水平。
• 客户质量问题对接:作为主要联络人,实时汇报问题处理进度,确保客户信息透明。
• 审核及更新QA文档:SOP、操作指南、表单保持最新,符合QMS要求,降低因文档过期造成的失误。
• 持续改进跟进:发现问题,提出改进方案,提高产品质量,减少重复错误,提升生产效率。
• 向上级报告:总结问题、潜在风险及改进措施,帮助决策层做出及时有效决策。
• 支持新产品及新项目:从源头确保质量控制,降低生产风险。
• 连接客户、供应商与生产部门的关键环节:确保质量问题快速、统一处理,避免失控。
• 监督QA部门高效运作:没有QA主管,容易出现工作重叠、员工缺乏指导、质量风险增加.