您在 Ba Sao 的使命
SỨ MỆNH CỦA BẠN TẠI BA SAO
作为中国客户与公司之间的重要桥梁,负责维护并发展客户关系,确保服务质量,协调运营团队履行对客户的服务承诺,同时深度挖掘现有客户需求,拓展业务合作机会,不断提升客户满意度和客户体验。
Là đầu mối quản lý và phát triển mối quan hệ với khách hàng Trung Quốc; chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng dịch vụ, phối hợp với các bộ phận vận hành đáp ứng đúng cam kết với khách hàng, đồng thời khai thác các cơ hội
phát triển kinh doanh từ tệp khách hàng hiện hữu nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
一、客户关系管理
1. Quản lý & chăm sóc客户
• 全程负责与中国客户的日常沟通与服务对接。
• Là đầu mối làm việc trực tiếp với khách hàng Trung Quốc trong suốt quá trình triển khai và vận hành dịch务。
• 维护并持续发展客户关系。
• Duy trì, phát triển mối quan hệ với khách hàng。
• 及时接收、跟进并处理客户反馈及投诉,协调相关部门快速解决问题。
• Tiếp nhận, xử lý và theo dõi các phản hồi, khiếu nại của khách hàng; phối hợp với các bộ phận liên quan để giải quyết kịp thời。
• 持续跟踪服务质量指标,确保客户满意度及合同续签率。
• Theo dõi các chỉ số chất lượng dịch vụ, đảm bảo duy trì mức độ hài lòng và tỷ lệ tái ký hợp đồng của khách hàng。
二、现有客户业务拓展
2. Phát triển kinh doanh trên khách hàng hiện hữu
• 深入了解客户需求,为客户提供合适的解决方案,拓展合作机会。
• Khai thác nhu cầu và tư vấn các giải pháp phù hợp nhằm mở rộng hợp tác với khách hàng。
• 与销售部门协作开展客户拜访、需求调研、报价、商务谈判、合同续签及调整等工作。
• Phối hợp với Phòng Kinh doanh trong các hoạt động khảo sát, báo giá, đàm phán, gia hạn hoặc điều chỉnh hợp đồng。
• 跟踪客户服务使用情况,分析客户需求,挖掘增值服务及业务增长机会。
• Theo dõi tình hình sử dụng dịch vụ, phân tích nhu cầu để đề xuất các cơ hội gia tăng doanh thu。
• 协助接待新客户,参与客户需求调研及公司服务介绍。
• Hỗ trợ tiếp đón khách hàng mới, khảo sát nhu cầu và tham gia các buổi giới thiệu dịch vụ khi cần。
三、服务质量协调管理
3. Điều phối chất lượng dịch vụ
• 与行政总厨、厨房管理人员及运营团队协作,确保团餐质量和服务符合客户承诺。
• Phối hợp với
Bếp trưởng, Quản lý bếp và Bộ phận Vận hành đảm bảo chất lượng suất ăn và dịch vụ theo đúng cam kết với khách hàng。
• 定期检查菜品质量、摆盘、服务流程及客户特殊要求的执行情况。
• Kiểm tra định kỳ chất lượng món ăn, hình thức trình bày, quy trình phục vụ và các yêu cầu đặc biệt của khách hàng。
• 跟进所负责项目的服务质量改善计划执行情况。
• Theo dõi việc triển khai các chương trình cải tiến chất lượng tại các bếp phụ trách。
• 协调处理服务质量及运营过程中出现的各类问题。
• Phối hợp xử lý các tình huống phát sinh liên quan đến chất lượng dịch vụ và vận hành。
四、培训与服务优化
4. Đào tạo & cải tiến dịch vụ
• 指导并培训运营团队,提高客户服务标准、沟通技巧及服务文化。
• Hướng dẫn và đào tạo đội ngũ vận hành về tiêu chuẩn phục vụ khách hàng, kỹ năng giao tiếp và văn hóa dịch vụ。
• 提出改善方案,不断提升客户体验及运营效率。
• Đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả vận hành。
• 协助建立客户服务流程及不同客户群体的服务标准。
• Phối hợp xây dựng quy trình
chăm sóc khách hàng và tiêu chuẩn dịch vụ phù hợp với từng nhóm khách hàng。
• 定期汇总并提交客户满意度、服务质量及改善成果报告。
• Thực hiện báo cáo định kỳ về chất lượng dịch vụ, phản hồi khách hàng và hiệu quả triển khai các hoạt động cải tiến。
五、其他工作
5. Công việc khác
• 完成直属上级安排的其他定期或临时工作。
• Báo cáo định kỳ hoặc đột xuất theo yêu cầu của Quản lý.