1. IQC(进料检验)管理 / Quản lý IQC (Kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào):
- 执行原材料、零部件进料检验标准,开展供应商来料质量检验工作。
Thực hiện tiêu chuẩn kiểm tra nguyên vật liệu, linh kiện đầu vào, tiến hành kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu từ nhà cung cấp.
- 对不合格品进行标识、隔离并跟踪供应商整改进度。
Đánh dấu, cách ly sản phẩm không đạt chất lượng và theo dõi tiến độ cải tiến của nhà cung cấp.
- 建立并维护供应商质量档案,参与供应商质量审核与绩效评估工作。
Thiết lập và duy trì hồ sơ chất lượng nhà cung cấp, tham gia đánh giá chất lượng và hiệu suất nhà cung cấp.
2. PQC(过程检验)管控 / Kiểm soát PQC (Kiểm tra quá trình sản xuất):
- 负责生产过程质量日常监控,依据过程检验规范开展过程巡检、首件检验、末件检验工作。
Chịu trách nhiệm
giám sát chất lượng hàng ngày trong quá trình sản xuất, thực hiện kiểm tra quá trình, kiểm tra sản phẩm đầu tiên và cuối cùng theo quy định kiểm tra quá trình.
- 及时发现并反馈生产过程中的质量异常,配合相关部门分析异常原因,落实纠正与预防措施。
Kịp thời phát hiện và phản hồi bất thường về chất lượng trong quá trình sản xuất, phối hợp với các bộ phận liên quan phân tích nguyên nhân và thực hiện biện pháp khắc phục, phòng ngừa.
- 跟踪监督降低过程不良率。
Theo dõi, giám sát việc giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi trong quá trình sản xuất.
3. OQC(出货检验)管理 / Quản lý OQC (Kiểm tra xuất hàng):
- 按照成品出货检验标准执行出货前质量检验,确保成品质量符合客户及产品标准。
Thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi xuất hàng theo tiêu chuẩn kiểm tra thành phẩm, đảm bảo chất lượng thành phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn sản phẩm.
- 防止不合格品流出,负责整理、归档出货质量记录,保障质量追溯性。
Ngăn chặn sản phẩm không đạt chất lượng lưu thông ra ngoài, chịu trách nhiệm sắp xếp, lưu trữ hồ sơ chất lượng xuất hàng, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
4. 协助QMS(质量管理体系)维护 / Hỗ trợ duy trì Hệ thống
Quản lý Chất lượng:
- 协助质量管理体系在越南工厂的实施,参与内部质量审核、管理评审及外部审核(客户审核、第三方认证审核)。
Hỗ trợ triển khai hệ thống quản lý chất lượng tại nhà máy Việt Nam, tham gia đánh giá nội bộ, đánh giá quản lý và đánh giá bên ngoài (đánh giá của khách hàng, đánh giá chứng nhận bên thứ ba).
- 协助完成体系文件的编制、修订与管控。
Hỗ trợ hoàn thành việc biên soạn, sửa đổi và kiểm soát tài liệu hệ thống.
5. 质量问题处理与改进 / Xử lý và cải tiến vấn đề chất lượng:
- 参与工厂内重大质量问题的调查与分析,运用QC七大手法、8D报告、5Why等质量工具确定解决方案,跟踪问题解决进度。
Tham gia điều tra và phân tích các vấn đề chất lượng nghiêm trọng trong nhà máy, sử dụng các công cụ chất lượng như 7 công cụ QC, báo cáo 8D, 5Why để xác định giải pháp, theo dõi tiến độ giải quyết vấn đề.
- 负责质量数据的统计与整理,参与质量改进项目,提升产品整体质量水平。
Chịu trách nhiệm thống kê và tổng hợp dữ liệu chất lượng, tham gia các dự án cải tiến chất lượng, nâng cao trình độ chất lượng sản phẩm tổng thể.
6. 质量培训与宣导 / Đào tạo và tuyên truyền chất lượng:
- 协助制定内部质量培训计划,参与一线员工、检验人员的质量知识、检验技能及体系意识培训。
Hỗ trợ xây dựng kế hoạch đào tạo chất lượng nội bộ, tham gia đào tạo kiến thức chất lượng, kỹ năng kiểm tra và nhận thức hệ thống cho
nhân viên sản xuất và kiểm tra viên.
- 提升全员质量意识,配合推动质量文化建设。
Nâng cao nhận thức chất lượng cho toàn bộ nhân viên, phối hợp thúc đẩy xây dựng văn hóa chất lượng.
7. 完成上级交办的其他质量相关工作 / Hoàn thành các công việc liên quan đến chất lượng khác do cấp trên giao.