Mô tả công việc
Thời gian dự kiến: Tháng 6-11/2026
Địa điểm:
Xã Long Điền, Đông Hải, Gành Hào, An Trạch, và Định Thành, tỉnh Cà Mau (trước đây thuộc huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu)
Kết quả chương trình: 1
Tài liệu tham khảo:
- Văn kiện và ngân sách dự án SSVN
- Chiến lược quốc gia lần thứ 7 của ActionAid Quốc tế tại Việt Nam, giai đoạn 2024 -> 2028
- Định mức của ActionAid 2025 -> 2027
I. Giới thiệu
ActionAid Quốc tế (AAI), được thành lập năm 1972, là một liên đoàn quốc tế hoạt động chấm dứt đói nghèo và bất công trên toàn thế giới. ActionAid Quốc tế tại Việt Nam (ActionAid) là thành viên của Liên đoàn ActionAid Quốc tế, đã bắt đầu thực hiện các chương trình phát triển tại các khu vực nghèo nhất và xa xôi của Việt Nam kể từ năm 1989. Năm 1992, ActionAid là một trong những tổ chức phi chính phủ quốc tế đầu tiên được Chính phủ Việt Nam trao giấy phép thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam và liên tục hoạt động trong nước từ đó đến nay. Trong hơn 30 năm qua, ActionAid đã hỗ trợ hơn 60 triệu lượt người trong cả nước, chủ yếu là phụ nữ nghèo, dân tộc thiểu số, người khuyết tật, trẻ em và các đối tác chủ động xây dựng sinh kế, giáo dục và tiếng nói của mình trong các chương trình, chính sách các cấp, hướng đến một tương lai tốt đẹp hơn cho mình và cộng đồng. Đồng thời, ActionAid là một thành viên của Nhóm Đối tác về Phòng ngừa và Giảm nhẹ Rủi ro Thiên tai - một liên minh các tổ chức quốc tế làm việc tại Viêt Nam cam kết hợp tác hỗ trợ Việt Nam phòng ngừa và giảm nhẹ rủi ro thiên tai.
Dự án 'Quản trị bền vững ngành tôm' (SSVN) do Liên minh Châu Âu và AAI đồng tài trợ được triển khai trong 42 tháng, từ 1/10/2025 đến 31/3/2029, với tổng ngân sách 1,1 triệu EUR (tương đương hơn 30 tỷ đồng Việt Nam). Dự án được thực hiện tại Hà Nội và tỉnh Cà Mau, tập trung vào các địa bàn nuôi tôm trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu tổng thể của dự án là góp phần bảo đảm hiệu quả và tính bền vững cho ngành tôm Việt Nam, thông qua việc thúc đẩy áp dụng và giám sát các nguyên tắc bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị minh bạch (ESG), phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Dự án hướng tới nâng cao năng lực cho hộ nuôi tôm, doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như hỗ trợ xây dựng mô hình giám sát cộng đồng, đồng thời thúc đẩy các chính sách và thị trường tiêu thụ tôm đạt chuẩn quốc tế. Với sự đồng hành của các đối tác địa phương, dự án SSVN dự kiến mang lại lợi ích trực tiếp cho hơn 28.000 hộ nuôi tôm nhỏ lẻ, 1.000 doanh nghiệp nuôi trồng, chế biến thủy sản, cùng hàng trăm nghìn người tiêu dùng trong nước và quốc tế. Thông qua đó, dự án góp phần củng cố thương hiệu tôm Việt Nam, mở rộng thị trường giá trị cao và nâng cao vị thế của ngành thủy sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
II. Phân tích vấn đề
Ngành nuôi trồng và chế biến tôm tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp và xuất khẩu thủy sản của cả nước. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 4 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản (Nguồn số liệu: VASEP). Tôm là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang lại nguồn ngoại tệ lớn, đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP và ngân sách địa phương. Hoạt động nuôi tôm tạo sinh kế trực tiếp cho gần 400.000 hộ gia đình (Nguồn số liệu: [protected info]) và gián tiếp cho hơn hàng trăm nghìn lao động thông qua các hoạt động chế biến, thương mại, hậu cần và dịch vụ liên quan (Nguồn số liệu: VASEP). Đặc biệt, trong nhiều cộng đồng ven biển, nghề nuôi và chế biến tôm đóng vai trò là nguồn thu nhập chính, góp phần giảm nghèo và cải thiện đời sống nhân dân.
Ngành tôm đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, trong các đợt hạn mặn nghiêm trọng, xâm nhập mặn đã tiến sâu vào đất liền từ 40 đến 70 km, tùy theo từng cửa sông và mức độ mặn. (Nguồn số liệu: Báo người lao động). Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu (mưa bão, lũ lụt, hạn hán, xâm nhập mặn...) và ô nhiễm môi trường đã làm cho hơn 17.000 ha diện tích tôm nuôi thiệt hại, chỉ trong năm 2024. (Nguồn số liệu: Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Bên cạnh đó, ô nhiễm nguồn nước do nước thải chưa qua xử lý từ các mô hình nuôi thâm canh, cùng việc sử dụng hóa chất và kháng sinh không kiểm soát, đã làm gia tăng dịch bệnh thủy sản. Trong năm 2024, diện tích tôm bị thiệt hại do dịch bệnh là 21.726 ha, tương đương 2.9% tổng diện tích nuôi. (Nguồn số liệu: Cục Thú y). Suy giảm chất lượng môi trường nước không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng tôm mà còn tác động tiêu cực tới sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái ven biển.
Ngành tôm cũng đang chịu áp lực lớn từ các thị trường xuất khẩu chủ lực như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản về tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng như các chứng nhận quốc tế như ASC. Các yêu cầu này bao gồm kiểm soát tác động môi trường, bảo đảm điều kiện lao động an toàn và công bằng, bảo vệ quyền lợi người lao động và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Hiện nay, chỉ khoảng 300 trang trại nuôi tôm với 73.000 tấn tôm, tương đương với khoảng 4,7% tổng lượng tôm của Việt Nam (Nguồn số liệu: VASEP) và 421 cơ sở chế biến đạt chứng nhận quốc tế (Nguồn số liệu: [protected info]). Phần lớn các hộ nuôi và cơ sở chế biến quy mô nhỏ gặp khó khăn về vốn, kỹ thuật và thông tin, dẫn đến nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ ngày 1/7/2025, theo Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính, tỉnh Bạc Liêu được sáp nhập vào tỉnh Cà Mau, hình thành tỉnh Cà Mau mới với trung tâm hành chính đặt tại thành phố Cà Mau. Sau sáp nhập, Cà Mau trở thành địa phương có quy mô lớn nhất cả nước về diện tích và sản lượng nuôi tôm, đóng vai trò chiến lược trong ngành thủy sản quốc gia. Tổng diện tích nuôi tôm toàn tỉnh đạt khoảng 411.278 ha, chiếm khoảng 54,9% tổng diện tích nuôi tôm cả nước, với sản lượng 547.300 tấn/năm, đóng góp ước tính trên 2,25 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu (Nguồn số liệu: Sở NN&MT tỉnh Cà Mau). Các mô hình nuôi tôm-rừng, tôm-lúa, tôm công nghệ cao và nuôi tôm sinh thái được phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các xã ven biển như Long Điền, Gành Hào, Đông Hải, Định Thành, An Trạch. Tuy nhiên, địa phương vẫn đối mặt với những thách thức lớn như xâm nhập mặn gia tăng, sạt lở bờ biển, biến đổi khí hậu, dịch bệnh thủy sản và yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ASC, BAP) từ thị trường xuất khẩu. Việc triển khai Dự án SSVN tại Cà Mau mới có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản lý, đáp ứng tiêu chuẩn ESG, tăng khả năng cạnh tranh và phát triển sinh kế bền vững gắn với bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
Trong bối cảnh trên, Dự án SSVN được triển khai nhằm giải quyết một số vấn đề trọng tâm đang tác động tiêu cực đến sự phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam, cụ thể:
1. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường: Giảm thiểu rủi ro từ xâm nhập mặn, nước biển dâng, sạt lở bờ biển, thay đổi chế độ thủy văn và dịch bệnh thủy sản; hỗ trợ áp dụng các mô hình sản xuất thích ứng, giảm phát thải và bảo vệ hệ sinh thái ven biển
2. Ô nhiễm nguồn nước và quản lý chất thải trong nuôi tôm: Nâng cao năng lực xử lý nước thải, quản lý chất thải rắn từ nuôi tôm; hạn chế sử dụng hóa chất và kháng sinh không kiểm soát; thúc đẩy áp dụng các quy trình nuôi thân thiện môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
3. Hạn chế trong tuân thủ tiêu chuẩn ESG và chứng nhận quốc tế: Hỗ trợ các hộ nuôi, doanh nghiệp vừa và nhỏ đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị; thúc đẩy truy xuất nguồn gốc sản phẩm và tuân thủ các chứng nhận quốc tế (ASC, BAP,...) nhằm duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu
4. Khoảng trống về bình đẳng giới và trao quyền cho nông hộ nhỏ và phụ nữ chủ hộ: Tăng cường vai trò, tiếng nói và sự tham gia của các nông hộ nhỏ, đặc biệt là phụ nữ chủ hộ trong quản lý, lãnh đạo, sản xuất và chuỗi giá trị tôm; tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn, đào tạo kỹ thuật và thông tin thị trường một cách công bằng
5. Hạn chế trong kết nối các bên liên quan và tham mưu chính sách: Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa cộng đồng, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cơ quan quản lý nhà nước; cần thiết lập diễn đàn đối thoại, cơ chế chia sẻ thông tin và tham mưu chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp lý, định hướng phát triển ngành tôm theo hướng bền vững
III. Đối tượng tham gia và hưởng lợi
Đối tượng hưởng lợi trực tiếp:
1. 200 hộ nuôi tôm tại 5 xã thuộc phạm vi dự án trV. Các can thiệp trong chuỗi hoạt động 3.1
1. Thông tin chung
• Mục tiêu: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hỗ trợ xây dựng chính sách cho phát triển bền vững ngành tôm trong khuôn khổ Dự án "Quản trị bền vững ngành tôm" (SSVN), thông qua:
o Đánh giá nhu cầu và xu hướng của thị trường trong nước và quốc tế đối với sản phẩm tôm đạt chứng nhận (đặc biệt là ASC);
o Tổng quan và phân tích các tiêu chuẩn ESG của Việt Nam và EU, bao gồm cấu trúc tiêu chí và xu hướng chính sách;
o Xác định các khoảng trống và rào cản trong áp dụng ESG tại Việt Nam; và
o Đề xuất các khuyến nghị chính sách và định hướng xây dựng khung chứng nhận, xếp hạng ESG phù hợp với bối cảnh thể chế và kinh tế của Việt Nam, góp phần thúc đẩy chuỗi giá trị tôm theo hướng xanh - trách nhiệm - thích ứng biến đổi khí hậu.
- Thời gian dự kiến: Tháng 6-11/2026
- Thực hiện: Đơn vị cung cấp dịch vụ, với sự hỗ trợ của nhóm dự án ActionAid và các đối tác địa phương
2. Kết quả mong đợi
- 01 báo cáo nghiên cứu tích hợp đầy đủ các nội dung: (i) nghiên cứu thị trường chuyên sâu cung cấp bằng chứng định lượng và định tính về nhu cầu, xu hướng tiêu dùng, cấu trúc giá, yêu cầu chứng nhận (đặc biệt ASC) và kênh phân phối tại các thị trường trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Trung Đông) và thị trường nội địa; (ii) tổng quan về hệ thống các tiêu chuẩn ESG ở cấp độ quốc tế và quốc gia (tập trung vào EU và Việt Nam), bao gồm phân tích cấu trúc tiêu chí theo ba trụ cột môi trường - xã hội - quản trị và xu hướng phát triển chính sách theo thời gian; (iii) phân tích so sánh giữa EU và Việt Nam nhằm xác định các khoảng trống, điểm chưa tương thích và rào cản trong triển khai ESG đối với chuỗi giá trị tôm; và (iv) đề xuất khung chứng nhận, xếp hạng ESG cùng các khuyến nghị chính sách phù hợp với bối cảnh thể chế và kinh tế của Việt Nam.
- 2 bản kiến nghị chính sách gửi tới Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Công thương các tỉnh, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và Bộ Công Thương nhằm khuyến nghị các cải cách về luật pháp và thể chế để thúc đẩy ngành sản xuất tôm theo tiêu chuẩn ESG, phát thải thấp và thích ứng với khí hậu, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy tính bền vững lâu dài của ngành tôm Đồng bằng sông Cửu Long trước tháng 11/2026 (tháng thứ 14 của dự án SSVN).
- Nghiên cứu thị trường, nghiên cứu tiêu chuẩn ESG và các kiến nghị chính sách sẽ góp phần đặt nền móng cho ngành sản xuất và chế biến tôm theo định hướng ESG/ASC và xây dựng thương hiệu tôm phát thải thấp tại tỉnh Cà Mau và Đồng bằng sông Cửu Long
3. Phương pháp nghiên cứu
a) Thiết kế tổng thể
• Áp dụng cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng, bao gồm phân tích chuỗi giá trị, phân tích chính sách, rà soát hệ thống tiêu chuẩn ESG, phỏng vấn các bên liên quan và khảo sát thị hiếu/sự lựa chọn của người tiêu dùng.
• Tích hợp ba hợp phần phân tích: (i) thị trường tôm chứng nhận; (ii) hệ thống tiêu chuẩn và chính sách ESG; (iii) so sánh và đề xuất khung ESG phù hợp với Việt Nam.
• Phạm vi thị trường: EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Trung Đông và các phân khúc mới nổi tại Việt Nam.
b) Dữ liệu sơ cấp (Primary data)
Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) với đại diện của:
o Người mua quốc tế (nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ, thương nhân);
o Doanh nghiệp chế biến/xuất khẩu;
o Tổ chức chứng nhận/đánh giá;
o Đại diện cơ quan quản lý nhà nước (cấp trung ương và địa phương);
o Hiệp hội ngành hàng (thủy sản, xuất khẩu, bán lẻ...);
o Tổ chức phi chính phủ (NGO)/tổ chức phát triển có liên quan đến ESG, thủy sản bền vững và biến đổi khí hậu;
o Chuyên gia chính sách và ESG trong nước và quốc tế.
Khảo sát người tiêu dùng (consumer survey): lập bản đồ nhu cầu, thị hiếu, mức sẵn sàng chi trả (WTP) và độ nhạy giá đối với sản phẩm tôm có chứng nhận (ASC/ESG).
• Cỡ mẫu & chọn mẫu (đề xuất):
o 25-35 phỏng vấn (chọn mẫu chủ đích kết hợp "snowball", đảm bảo đại diện đa bên);
o 300-500 người tiêu dùng (ngẫu nhiên phân tầng; tối thiểu 80 mẫu/thị trường).
• Công cụ: Hướng dẫn phỏng vấn; bảng hỏi khảo sát (thang đo Likert, câu hỏi WTP, vignettes liên quan đến tiêu chí ASC và ESG).
• Thu thập dữ liệu: CAWI, CATI và CAPI tùy theo điều kiện từng thị trường.
c) Dữ liệu thứ cấp (Secondary data)
• Nguồn: Ấn phẩm ngành/hội chợ thương mại; cơ sở dữ liệu nhà nước (thống kê thương mại, thuế quan); báo cáo thị trường; tài liệu học thuật; các bộ tiêu chuẩn và chính sách ESG của EU và Việt Nam; tài liệu từ hiệp hội và NGO.
• Nội dung ESG:
o Rà soát hệ thống (systematic review) các tiêu chuẩn ESG quốc tế và quốc gia;
o Phân tích cấu trúc tiêu chí theo ba trụ cột môi trường - xã hội - quản trị;
o Đánh giá sự phát triển chính sách ESG theo thời gian;
o Tổng hợp thông lệ tốt (best practices) liên quan đến ngành tôm/thủy sản.
• Mục đích: Bổ sung bối cảnh, xu hướng, yêu cầu kỹ thuật/chứng nhận và phục vụ phân tích so sánh.
d) Phân tích & tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation)
• Định lượng: Thống kê mô tả, phân đoạn thị trường, phân tích WTP/độ co giãn theo giá và thuộc tính chứng nhận (có thể áp dụng hồi quy hoặc choice modeling).
• Định tính: Mã hóa chủ đề (thematic coding) để xác định xu hướng, rào cản, yêu cầu ESG và cơ hội thị trường.
• Phân tích ESG chuyên sâu:
o Lập bản đồ và so sánh cấu trúc tiêu chí ESG giữa EU và Việt Nam;
o Phân tích khoảng trống (gap analysis) và mức độ tương thích;
o Xác định rào cản thể chế, kỹ thuật và năng lực thực thi.
• Tam giác hóa: Đối chiếu dữ liệu từ doanh nghiệp - cơ quan quản lý - hiệp hội - NGO - người tiêu dùng - dữ liệu thứ cấp để đảm bảo độ tin cậy cao.
e) Tham vấn - thẩm định kết quả (Validation)
• Tổ chức các cuộc họp/thảo luận (online/offline) với khu vực công - tư, bao gồm cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hiệp hội, NGO và tổ chức chứng nhận, nhằm kiểm chứng và hoàn thiện kết quả, đồng thời đồng xây dựng khuyến nghị chính sách.
f) Nhạy cảm giới và bao trùm
• Lồng ghép yếu tố giới trong toàn bộ qu
4. Kế hoạch thực hiện
VI. Quản lý rủi ro
VII. Giám sát đánh giá
Đơn vị cung cấp dịch vụ phối hợp cùng với ActionAid giám sát quá trình thực hiện để báo cáo hoạt động theo quy định
Yêu cầu
1. Yêu cầu hồ sơ
• Đề xuất kỹ thuật
• Đề xuất tài chính
• Hồ sơ năng lực/CV của đơn vị tư vấn/tư vấn cá nhân/nhóm tư vấn
• Hồ sơ được gửi về trước 17h30 ngày 30/5/2026.
Quyền lợi
Khác
Company's Policy
Thông tin khác
NGÀY ĐĂNG
21/05/2026
CẤP BẬC
Nhân viên
NGÀNH NGHỀ
Nông/Lâm/Ngư Nghiệp > Nông/Lâm/Ngư nghiệp
KỸ NĂNG
Thủy Sản, Nghiên Cứu Thị Trường, Phân Tích Dữ Liệu, Quản Lý Rủi Ro, ESG
LĨNH VỰC
Chính phủ & NGO
NGÔN NGỮ TRÌNH BÀY HỒ SƠ
Bất kỳ
SỐ NĂM KINH NGHIỆM TỐI THIỂU
Không hiển thị
QUỐC TỊCH
Không hiển thị
Xem thêm
Thông tin chung
Nơi làm việc
- Xã Long Điền, Đông Hải, Gành Hào, An Trạch, và Định Thành, tỉnh Cà Mau (trước đây thuộc huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu)