1. Tiếp nhận và xử lý đơn hàng
Tiếp nhận đơn hàng từ phòng kinh doanh, kiểm tra thông tin và khả năng đáp ứng.
Chuyển đổi thông tin đơn hàng thành
kế hoạch sản xuất chi tiết.
Hợp tác với các bộ phận để hiểu rõ yêu cầu của khách hàng về sản phẩm, chất lượng và thời gian
giao hàng.
2. Lập lệnh sản xuất
Xây dựng lệnh sản xuất chi tiết theo từng đơn hàng, bao gồm số lượng và chủng loại sản phẩm.
Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong thông tin lệnh sản xuất, tránh sai sót, nhầm lẫn.
Xây dựng và duy trì tài liệu kiểm tra chéo giữa phòng kinh doanh, phòng kế hoạch và phòng sản xuất để đảm bảo thông tin yêu cầu đồng nhất.
Cập nhật thông tin thay đổi yêu cầu của khách hàng từ phòng kinh doanh, thông báo kịp thời và xác định các quy tắc về thời gian tiếp nhận thay đổi để tránh ảnh hưởng đến sản xuất.
Tính toán thời gian hoàn thành sản xuất sản phẩm và chi phí sản xuất tối ưu.
3. Tính toán định mức nguyên vật liệu
Tính toán định mức sử dụng nguyên vật liệu cho từng đơn hàng, bao gồm:
o Lượng nguyên liệu tiêu hao theo quy trình sản xuất.
o Tỷ lệ rủi ro phát sinh phế phẩm và các yếu tố bất thường khác.
o Mức dự trữ tối thiểu và tối đa đảm bảo an toàn sản xuất.
Phối hợp với bộ phận kinh doanh, sản xuất và kho để xác định lượng tồn kho thực tế, lên kế hoạch nhập hàng nhằm tránh dư thừa hoặc thiếu hụt.
4. Thống kê và báo cáo
Thống kê tổng hợp và báo cáo hàng ngày về mức tiêu hao nguyên vật liệu thực tế so với kế hoạch.
Thống kê đánh giá tình hình đơn hàng, tần xuất đổ đơn hàng.
Báo cáo số lượng hàng còn trong kho và đề xuất bổ sung kịp thời nếu cần.
Theo dõi và phân tích chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế, đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu.
5. Cảnh báo và đề xuất
Phát hiện và cảnh báo kịp thời các sai lệch trong định mức nguyên vật liệu.
Đề xuất mua bổ sung nguyên vật liệu để tránh gián đoạn sản xuất.
Kiến nghị các giải pháp cải tiến để tối ưu hóa sử dụng nguyên vật liệu.