生产计划与执行 / Kế hoạch và thực hiện sản xuất:
根据销售订单和生产能力制定月度、周度生产计划,并监督执行
Lập kế hoạch sản xuất hàng tháng, hàng tuần dựa trên đơn đặt hàng và năng lực sản xuất, giám sát việc thực hiện
确保生产资源(人员、设备、物料)合理配置,保障生产顺利进行
Đảm bảo phân bổ hợp lý nguồn lực sản xuất (nhân lực, thiết bị, vật liệu), bảo đảm sản xuất diễn ra thuận lợi
监控生产进度,及时调整生产安排以应对突发情况
Giám sát tiến độ sản xuất, điều chỉnh kịp thời sắp xếp sản xuất để ứng phó với tình huống phát sinh
生产质量管理 /
Quản lý chất lượng sản xuất:
确保生产过程符合质量标准,配合质量部门实施质量控制措施
Đảm bảo quá trình sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, phối hợp với bộ phận chất lượng thực hiện biện pháp kiểm soát chất lượng
分析生产过程中的质量问题,制定并实施改进措施
Phân tích vấn đề chất lượng trong quá trình sản xuất, xây dựng và thực hiện biện pháp cải tiến
推动全员参与质量改善活动,提升产品质量水平
Thúc đẩy toàn thể nhân viên tham gia hoạt động cải tiến chất lượng, nâng cao trình độ chất lượng sản phẩm
生产成本控制 / Kiểm soát chi phí sản xuất:
制定生产成本预算,监控实际成本与预算的差异
Lập ngân sách chi phí sản xuất, giám sát chênh lệch giữa chi phí thực tế và ngân sách
分析生产成本构成,提出并实施降本增效措施
Phân tích cơ cấu chi phí sản xuất, đề xuất và thực hiện biện pháp giảm chi phí, tăng hiệu quả
优化物料使用效率,减少浪费
Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu, giảm lãng phí
生产安全管理 / Quản lý an toàn sản xuất:
确保生产现场符合安全规范,预防安全事故发生
Đảm bảo hiện trường sản xuất tuân thủ quy định an toàn, phòng ngừa tai nạn lao động
组织安全培训和演练,提高员工安全意识
Tổ chức đào tạo và diễn tập an toàn, nâng cao ý thức an toàn của nhân viên
定期检查生产设备安全状况,确保设备安全运行
Kiểm tra định kỳ tình trạng an toàn của thiết bị sản xuất, đảm bảo thiết bị vận hành an toàn
团队管理与建设 / Quản lý và xây dựng đội ngũ:
负责生产部门员工招聘、培训、考核与激励
Chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và khuyến khích nhân viên bộ phận sản xuất
培养生产管理后备人才,建立人才梯队
Đào tạo nhân tài dự bị quản lý sản xuất, xây dựng đội ngũ kế cận
营造积极向上的团队氛围,提升团队凝聚力和执行力
Tạo bầu không khí tích cực trong đội ngũ, nâng cao sự gắn kết và khả năng thực thi của đội ngũ
生产流程优化 / Tối ưu hóa quy trình sản xuất:
持续优化生产流程,提升生产效率
Liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả sản xuất
推动精益生产、5S等管理方法在生产中的应用
Thúc đẩy ứng dụng các phương pháp quản lý như sản xuất tinh gọn, 5S trong sản xuất
引入先进的生产技术和设备,提升生产自动化水平
Giới thiệu công nghệ và thiết bị sản xuất tiên tiến, nâng cao trình độ tự động hóa sản xuất
跨部门协作 / Hợp tác liên phòng ban:
与质量、技术、采购、仓储等部门密切协作,确保生产顺利进行
Hợp tác chặt chẽ với các bộ phận chất lượng, kỹ thuật, mua hàng, kho vận để đảm bảo sản xuất diễn ra thuận lợi
参与新产品试制和生产工艺评审
Tham gia thử nghiệm sản phẩm mới và đánh giá quy trình sản xuất
完成上级交办的其他工作 / Hoàn thành các công việc khác do cấp trên giao.
语言要求 / Yêu cầu ngôn ngữ:
- 精通越南语 / Thông thạo tiếng Việt
- 熟悉中文 - 熟练读写和交流 / Quen thuộc với tiếng Trung - thành thạo đọc, viết và giao tiếp
工作经验 / Kinh nghiệm làm việc:
5年以上制造行业生产管理经验,其中至少3年以上团队管理经验,有复合材料行业经验者优先
Trên 5 năm kinh nghiệm quản lý sản xuất trong ngành sản xuất, trong đó ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý đội ngũ, ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm ngành composite
技能技巧 / Kỹ năng:
- 精通生产计划、生产调度、生产现场管理
Thành thạo lập
kế hoạch sản xuất, điều phối sản xuất, quản lý hiện trường sản xuất
- 熟悉精益生产、5S、TPM等生产管理方法
Quen thuộc với các phương pháp quản lý sản xuất như sản xuất tinh gọn, 5S, TPM
- 具备良好的数据分析能力和问题解决能力
Có khả năng phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề tốt
- 熟练使用ERP系统及办公软件
Thành thạo sử dụng hệ thống ERP và phần mềm văn phòng
工作态度 / Thái độ làm việc:
具备较强的领导力、决策力和执行力,工作责任心强,能够承受工作压力,具有良好的沟通协调能力和团队合作精神
Có khả năng lãnh đạo, quyết đoán và thực thi mạnh mẽ, tinh thần trách nhiệm công việc cao, có thể chịu được áp lực công việc, có khả năng giao tiếp phối hợp tốt và tinh thần hợp tác nhóm