TRƯỞNG PHÒNG PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI
- 25 - 35 triệu
- 5 - 10 năm kinh nghiệm
Hạn nộp hồ sơ: 25/11/2026 (Còn 25 ngày)
Ứng tuyển sớm để được ưu tiên
Kết nối với Nhà tuyển dụng để tìm hiểu thông tin và gia tăng cơ hội trúng tuyển
Nhà tuyển dụng đang online
Mô tả công việc
1. Commercial & Customer Development
Là đầu mối chính làm việc với khách hàng về development, quotation và các vấn đề thương mại.
Duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại.
Chủ động nắm bắt kế hoạch mùa vụ, nhu cầu sản phẩm, forecast và tiềm năng phát triển của từng account.
Tìm kiếm, tiếp cận và phát triển khách hàng mới phù hợp với năng lực và định hướng của INKAVA.
Theo dõi khách hàng từ giai đoạn tiếp cận, development, quotation đến trial order và bulk production.
Chủ động đề xuất giải pháp, sản phẩm hoặc cơ hội hợp tác thay vì chỉ phản hồi yêu cầu từ khách hàng.
Theo dõi tình hình từng account và kịp thời báo cáo các cơ hội, rủi ro hoặc vấn đề cần xử lý.
2. Product Development Management
Dẫn dắt và điều phối đội ngũ Product Development & Commercial, đảm bảo các hoạt động phát triển sản phẩm, quản lý khách hàng và thương mại được triển khai đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của công ty.
Tiếp nhận, phân tích và triển khai yêu cầu phát triển sản phẩm từ khách hàng.
Đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, lead time, cost và khả năng sản xuất.
Theo dõi sample development, strike-off, approval và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Phối hợp với Production, Planning, Technical, QA, Purchasing và các bộ phận liên quan trong quá trình phát triển sản phẩm.
Đảm bảo specifications, định mức và tài liệu kỹ thuật chính xác, đầy đủ trước khi chuyển sang bulk production.
Kiểm soát quá trình handover từ development sang production.
Chủ động nhận diện và xử lý các vấn đề có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng, tiến độ hoặc khả năng sản xuất.
3. Demand, Capacity & Long-Term Planning
Tổng hợp forecast, development pipeline và kế hoạch đơn hàng từ khách hàng để xây dựng và cập nhật Long-Term Plan (LTP) cho nhà máy.
Phối hợp với Planning và Production để cân đối demand - capacity theo tháng, mùa vụ và từng nhóm khách hàng.
Chủ động đánh giá khả năng đáp ứng của nhà máy trước khi xác nhận các chương trình hoặc cam kết sản lượng với khách hàng.
Theo dõi sự thay đổi giữa forecast, confirmed orders và actual production để kịp thời cập nhật kế hoạch.
Nhận diện sớm các giai đoạn thiếu hoặc dư công suất và phối hợp đề xuất phương án xử lý.
Cung cấp visibility về nhu cầu trung và dài hạn để hỗ trợ kế hoạch manpower, máy móc, nguyên vật liệu và năng lực sản xuất.
Chủ động làm việc với khách hàng về timing, volume hoặc allocation khi cần để hỗ trợ cân bằng cung - cầu.
Đảm bảo nguồn đơn hàng phù hợp với năng lực và mục tiêu sử dụng công suất của nhà máy.
4. Costing & Quotation
Xây dựng, kiểm tra và kiểm soát costing trước khi phát hành quotation.
Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá thành như material consumption, labor, machine time, production efficiency, waste, testing và overhead.
Xây dựng giá chào phù hợp với sản lượng, độ phức tạp, MOQ, lead time và yêu cầu của khách hàng.
Đảm bảo quotation có tính cạnh tranh và đạt biên lợi nhuận mục tiêu của công ty.
Chủ động nhận diện các yếu tố có thể làm tăng chi phí hoặc giảm margin.
Cân nhắc capacity utilization và hiệu quả của từng chương trình trong quá trình xây dựng quotation.
5. Profitability
Theo dõi hiệu quả thương mại từ quotation đến sản xuất thực tế.
Phân tích:
Quoted Cost vs Actual Cost
Estimated Consumption vs Actual Consumption
Quoted Margin vs Actual Margin
Xác định nguyên nhân khi chi phí hoặc margin thực tế sai lệch so với kế hoạch.
Đề xuất điều chỉnh costing, pricing, định mức hoặc phương án sản xuất cho các chương trình tiếp theo.
Chủ động cảnh báo các chương trình có nguy cơ ảnh hưởng đến profitability hoặc hiệu quả sử dụng công suất nhà máy.
6. Contract & Commercial Terms
Tham gia rà soát và làm việc với khách hàng về các điều khoản thương mại.
Theo dõi các nội dung liên quan đến pricing, payment terms, MOQ, lead time, quality requirements, claims, cancellation, delivery terms và Incoterms.
Chủ động đánh giá các điều khoản có thể tạo ra rủi ro về chi phí, tiến độ hoặc trách nhiệm cho công ty.
Phối hợp với Ban Giám đốc, Finance và các bộ phận liên quan trước khi xác nhận các điều khoản quan trọng.
Đảm bảo các commercial commitments phù hợp với năng lực và kế hoạch sản xuất của nhà máy.
7. Quản lý đội ngũ
Quản lý, phân công và kiểm soát workload của team.
Xây dựng KPI và tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng.
Theo dõi tiến độ và chất lượng công việc.
Đào tạo đội ngũ về product development, customer communication, costing và commercial awareness.
Xây dựng tinh thần ownership và khả năng chủ động giải quyết vấn đề.
Chuẩn hóa SOP, dữ liệu và cách thức làm việc để giảm phụ thuộc vào cá nhân.
Phát triển nhân sự kế thừa và các key members trong team.
8. Phối hợp liên phòng ban
Là đầu mối kết nối giữa khách hàng và các bộ phận nội bộ.
Phối hợp chặt chẽ với Production, Planning, Technical, QA, Purchasing và Finance.
Chủ động dẫn dắt các trao đổi liên phòng ban khi có vấn đề ảnh hưởng đến khách hàng, capacity, lead time, cost hoặc profitability.
Đảm bảo các quyết định commercial dựa trên dữ liệu, forecast và năng lực thực tế của nhà máy.
Là đầu mối chính làm việc với khách hàng về development, quotation và các vấn đề thương mại.
Duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại.
Chủ động nắm bắt kế hoạch mùa vụ, nhu cầu sản phẩm, forecast và tiềm năng phát triển của từng account.
Tìm kiếm, tiếp cận và phát triển khách hàng mới phù hợp với năng lực và định hướng của INKAVA.
Theo dõi khách hàng từ giai đoạn tiếp cận, development, quotation đến trial order và bulk production.
Chủ động đề xuất giải pháp, sản phẩm hoặc cơ hội hợp tác thay vì chỉ phản hồi yêu cầu từ khách hàng.
Theo dõi tình hình từng account và kịp thời báo cáo các cơ hội, rủi ro hoặc vấn đề cần xử lý.
2. Product Development Management
Dẫn dắt và điều phối đội ngũ Product Development & Commercial, đảm bảo các hoạt động phát triển sản phẩm, quản lý khách hàng và thương mại được triển khai đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của công ty.
Tiếp nhận, phân tích và triển khai yêu cầu phát triển sản phẩm từ khách hàng.
Đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, lead time, cost và khả năng sản xuất.
Theo dõi sample development, strike-off, approval và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Phối hợp với Production, Planning, Technical, QA, Purchasing và các bộ phận liên quan trong quá trình phát triển sản phẩm.
Đảm bảo specifications, định mức và tài liệu kỹ thuật chính xác, đầy đủ trước khi chuyển sang bulk production.
Kiểm soát quá trình handover từ development sang production.
Chủ động nhận diện và xử lý các vấn đề có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng, tiến độ hoặc khả năng sản xuất.
3. Demand, Capacity & Long-Term Planning
Tổng hợp forecast, development pipeline và kế hoạch đơn hàng từ khách hàng để xây dựng và cập nhật Long-Term Plan (LTP) cho nhà máy.
Phối hợp với Planning và Production để cân đối demand - capacity theo tháng, mùa vụ và từng nhóm khách hàng.
Chủ động đánh giá khả năng đáp ứng của nhà máy trước khi xác nhận các chương trình hoặc cam kết sản lượng với khách hàng.
Theo dõi sự thay đổi giữa forecast, confirmed orders và actual production để kịp thời cập nhật kế hoạch.
Nhận diện sớm các giai đoạn thiếu hoặc dư công suất và phối hợp đề xuất phương án xử lý.
Cung cấp visibility về nhu cầu trung và dài hạn để hỗ trợ kế hoạch manpower, máy móc, nguyên vật liệu và năng lực sản xuất.
Chủ động làm việc với khách hàng về timing, volume hoặc allocation khi cần để hỗ trợ cân bằng cung - cầu.
Đảm bảo nguồn đơn hàng phù hợp với năng lực và mục tiêu sử dụng công suất của nhà máy.
4. Costing & Quotation
Xây dựng, kiểm tra và kiểm soát costing trước khi phát hành quotation.
Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá thành như material consumption, labor, machine time, production efficiency, waste, testing và overhead.
Xây dựng giá chào phù hợp với sản lượng, độ phức tạp, MOQ, lead time và yêu cầu của khách hàng.
Đảm bảo quotation có tính cạnh tranh và đạt biên lợi nhuận mục tiêu của công ty.
Chủ động nhận diện các yếu tố có thể làm tăng chi phí hoặc giảm margin.
Cân nhắc capacity utilization và hiệu quả của từng chương trình trong quá trình xây dựng quotation.
5. Profitability
Theo dõi hiệu quả thương mại từ quotation đến sản xuất thực tế.
Phân tích:
Quoted Cost vs Actual Cost
Estimated Consumption vs Actual Consumption
Quoted Margin vs Actual Margin
Xác định nguyên nhân khi chi phí hoặc margin thực tế sai lệch so với kế hoạch.
Đề xuất điều chỉnh costing, pricing, định mức hoặc phương án sản xuất cho các chương trình tiếp theo.
Chủ động cảnh báo các chương trình có nguy cơ ảnh hưởng đến profitability hoặc hiệu quả sử dụng công suất nhà máy.
6. Contract & Commercial Terms
Tham gia rà soát và làm việc với khách hàng về các điều khoản thương mại.
Theo dõi các nội dung liên quan đến pricing, payment terms, MOQ, lead time, quality requirements, claims, cancellation, delivery terms và Incoterms.
Chủ động đánh giá các điều khoản có thể tạo ra rủi ro về chi phí, tiến độ hoặc trách nhiệm cho công ty.
Phối hợp với Ban Giám đốc, Finance và các bộ phận liên quan trước khi xác nhận các điều khoản quan trọng.
Đảm bảo các commercial commitments phù hợp với năng lực và kế hoạch sản xuất của nhà máy.
7. Quản lý đội ngũ
Quản lý, phân công và kiểm soát workload của team.
Xây dựng KPI và tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng.
Theo dõi tiến độ và chất lượng công việc.
Đào tạo đội ngũ về product development, customer communication, costing và commercial awareness.
Xây dựng tinh thần ownership và khả năng chủ động giải quyết vấn đề.
Chuẩn hóa SOP, dữ liệu và cách thức làm việc để giảm phụ thuộc vào cá nhân.
Phát triển nhân sự kế thừa và các key members trong team.
8. Phối hợp liên phòng ban
Là đầu mối kết nối giữa khách hàng và các bộ phận nội bộ.
Phối hợp chặt chẽ với Production, Planning, Technical, QA, Purchasing và Finance.
Chủ động dẫn dắt các trao đổi liên phòng ban khi có vấn đề ảnh hưởng đến khách hàng, capacity, lead time, cost hoặc profitability.
Đảm bảo các quyết định commercial dựa trên dữ liệu, forecast và năng lực thực tế của nhà máy.
Yêu cầu
YÊU CẦU ỨNG VIÊN
Có kinh nghiệm trong ngành garment, textile, printing, embroidery hoặc manufacturing.
Có kinh nghiệm trong Product Development, Merchandising, Commercial, Costing hoặc Account Management.
Có kinh nghiệm quản lý hoặc dẫn dắt đội nhóm.
Hiểu về product development, costing, consumption, MOQ, production efficiency, quotation và margin.
Có khả năng làm việc với forecast, demand planning và capacity planning.
Có khả năng đọc, phân tích và kiểm soát costing sheet.
Có khả năng làm việc và thương lượng trực tiếp với khách hàng B2B.
Có tư duy phân tích, commercial mindset và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Chủ động, có ownership cao và chịu trách nhiệm đến kết quả cuối cùng.
Có khả năng quản lý nhiều project và phối hợp nhiều phòng ban.
YÊU CẦU TIẾNG ANH
Tiếng Anh thông thạo là yêu cầu bắt buộc.
Có kinh nghiệm trong ngành garment, textile, printing, embroidery hoặc manufacturing.
Có kinh nghiệm trong Product Development, Merchandising, Commercial, Costing hoặc Account Management.
Có kinh nghiệm quản lý hoặc dẫn dắt đội nhóm.
Hiểu về product development, costing, consumption, MOQ, production efficiency, quotation và margin.
Có khả năng làm việc với forecast, demand planning và capacity planning.
Có khả năng đọc, phân tích và kiểm soát costing sheet.
Có khả năng làm việc và thương lượng trực tiếp với khách hàng B2B.
Có tư duy phân tích, commercial mindset và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Chủ động, có ownership cao và chịu trách nhiệm đến kết quả cuối cùng.
Có khả năng quản lý nhiều project và phối hợp nhiều phòng ban.
YÊU CẦU TIẾNG ANH
Tiếng Anh thông thạo là yêu cầu bắt buộc.
Quyền lợi
Cơm trưa miễn phí
Bảo hiểm sức khỏe
Cung cấp Macbook mới cho nhân viên
12 ngày nghỉ phép có lương
Chương trình team building để kết nối đồng nghiệp
Bảo hiểm sức khỏe
Cung cấp Macbook mới cho nhân viên
12 ngày nghỉ phép có lương
Chương trình team building để kết nối đồng nghiệp
Thông tin khác
Loại công việc
Nhân viên toàn thời gian
Cấp bậc
Quản lý / Trưởng phòng
Học vấn
Cử nhân
Kinh nghiệm
5 - 10 năm kinh nghiệm
Giới tính
Bất kỳ
Tuổi
Dưới 50
Ngành nghề
Dệt may / Da giày
Nhân viên toàn thời gian
Cấp bậc
Quản lý / Trưởng phòng
Học vấn
Cử nhân
Kinh nghiệm
5 - 10 năm kinh nghiệm
Giới tính
Bất kỳ
Tuổi
Dưới 50
Ngành nghề
Dệt may / Da giày
Thông tin chung
- Thu nhập: 25 triệu - 35 triệu
Việc làm tương tự khác
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thành Thiên
Hồ Chí Minh
Thương lượng
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT
Ninh Bình
25-30 triệu VND
Công ty TNHH NS Logistics Việt Nam
Hồ Chí Minh
15 - 18 triệu VND
CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Hồ Chí Minh
20 - 40 triệu VNĐ
CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VIỆT PHÁP
Hồ Chí Minh
25 - 50 triệu VNĐ
Công Ty TNHH MTV In Ấn Duy Trần
Xem trang công ty- Địa chỉ công ty: Số 3, đường số 4, Khu công nghiệp An Hoà, P. An Hoà, TP. Huế
- Quy mô: Từ 101 - 500 nhân viên
Thông tin công việc
Vị trí:
Quản lý
Hình thức làm việc:
Toàn thời gian
Việc làm tương tự
Quản Lý Kinh Doanh B2B - Thu Nhập Upto 17 Triệu | Đi Làm Ngay Tại TP.HCM
Công ty TNHH Ly Thái Bakery
Hồ Chí Minh
Từ 14 triệu - 17 triệu VND
[HÀ NỘI/ HƯNG YÊN] TRƯỞNG PHÒNG KẾ TOÁN LOGISTICS
CÔNG TY CP TIẾP VẬN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VIỆT NAM
Hà Nội, Hưng Yên
30-40 triệu đồng
Trưởng Nhóm Kiểm Soát Vận Hành Kinh Doanh
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ DOJI
Hà Nội
20 triệu - 30 triệu
Cảnh báo dấu hiệu lừa đảo tuyển dụng
Đội ngũ hỗ trợ của JobOKO sẵn sàng đồng hành, tư vấn và giới thiệu những cơ hội việc làm phù hợp, giúp Ứng viên tự tin phát triển sự nghiệp và chinh phục mục tiêu nghề nghiệp bền vững.
Hotline CSKH
1900.63.63.84
Công ty Cổ phần JobOKO Toàn cầu
Đội ngũ hỗ trợ của JobOKO luôn chủ động tư vấn các giải pháp tuyển dụng tối ưu, cam kết đồng hành và hỗ trợ Quý Nhà tuyển dụng đạt được hiệu quả tuyển dụng bền vững.
Hotline CSKH
02473.068.388
Công ty Cổ phần JobOKO Toàn cầu