15 câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung & Mẹo chinh phục NTD

Chuyên mục: KỸ NĂNG PHỎNG VẤN

Tác giả: Ngô Hải Yến

Làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp Trung Quốc đang là xu hướng "hot" với thu nhập hấp dẫn. Bài viết này, JobOKO sẽ trang bị cho bạn bộ 15 câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung thực chiến, kèm mẫu trả lời chuẩn phong thái chuyên nghiệp.

I. Quy trình phỏng vấn công ty Trung Quốc: Bạn cần chuẩn bị những gì?

Nhà tuyển dụng Trung Quốc (FDI) thường đề cao tốc độ làm việc, thái độ cầu thị và tính thực tế. Buổi phỏng vấn không chỉ kiểm tra trình độ HSK, kinh nghiệm làm việc mà còn đánh giá cách bạn xử lý tình huống bằng ngôn ngữ thực tế (khẩu ngữ).

  • Văn hóa "chịu khó": Họ đánh giá cao ứng viên không ngại thử thách và sẵn sàng đồng hành cùng sự phát triển của công ty.
  • Tính tôn ty: Hãy chú ý sử dụng kính ngữ (您 - Nín) để thể hiện sự tôn trọng.

II. Trọn bộ 15 câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung thực chiến, phổ biến nhất

Dưới đây là danh sách câu hỏi được JobOKO tổng hợp từ các buổi phỏng vấn thực tế tại các tập đoàn lớn (như HUAWEI, FOXCONN, XIAOMI...). Bạn có thể tham khảo để áp dụng cho buổi phỏng vấn sắp tới nhé.

Nhóm 1: Giới thiệu bản thân và mục tiêu nghề nghiệp


Câu 1. 请自我介绍一下 (Qǐng zìwǒ jièshào yīxià)
Dịch: Bạn vui lòng giới thiệu đôi chút về bản thân.
Mẫu trả lời: 我叫[Tên], 毕业于[Tên trường], 拥有[Số năm]年相关工作经验。我性格开朗,善于沟通。
(Wǒ jiào..., bìyè yú..., yǒngyǒu... nián xiāngguān gōngzuò jīngyàn. Wǒ xìnggé kāilǎng, shànyú gōutōng.)
Tạm dịch: Tôi tên là..., tốt nghiệp trường..., đã có... năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan. Tôi là người có tính cách cởi mở và sở hữu kỹ năng giao tiếp tốt.

Câu 2. 你为什么申请这个职位? (Nǐ wèishéme shēnqǐng zhège zhíwèi?)
Dịch: Tại sao bạn ứng tuyển vào vị trí này?
Mẫu trả lời: 因为贵公司的企业文化很吸引我,而且这个职位非常符合我的职业规划。
(Yīnwèi guì gōngsī de qǐyè wénhuà hěn xīyǐn wǒ, érqiě zhège zhíwèi fēicháng fúhé wǒ de zhíyè guīhuà.)
Tạm dịch: Bởi vì văn hóa doanh nghiệp của quý công ty rất thu hút tôi, đồng thời vị trí này cũng hoàn toàn phù hợp với lộ trình phát triển nghề nghiệp của tôi.

Câu 3. 你对我们公司了解多少? (Nǐ duì wǒmen gōngsī liǎojiě duōshǎo?)
Dịch: Bạn hiểu biết bao nhiêu về công ty chúng tôi?
Mẫu trả lời: 据我了解,贵公司是该行业的领军企业,专注于[Lĩnh vực].
(Jù wǒ liǎojiě, guì gōngsī shì gāi hángyè de lǐngjūn qǐyè, zhuānzhù yú...)
Tạm dịch: Theo tìm hiểu của tôi, quý công ty là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành, đặc biệt chuyên sâu về lĩnh vực...

Nhóm 2: Câu hỏi về năng lực và Kinh nghiệm


Câu 4. 你的优缺点是什么? (Nǐ de yōu quēdiǎn shì shénme?)
Dịch: Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
Mẫu trả lời: 我的优点是执行力强。缺点是追求完美,有时会给自己太大压力。
(Wǒ de yōudiǎn shì zhíxínglì qiáng. Quēdiǎn shì zhuīqiú wánměi, yǒushí huì gěi zìjǐ tài dà yālì.)
Tạm dịch: Ưu điểm của tôi là năng lực thực thi mạnh mẽ. Nhược điểm là đôi khi quá cầu toàn, dẫn đến việc tự tạo áp lực lớn cho bản thân.

Câu 5. 你的专业技能如何? (Nǐ de zhuānyè jìnéng rúhé?)
Dịch: Kỹ năng chuyên môn của bạn như thế nào?
Mẫu trả lời: 我精通[Tên kỹ năng], 能够熟练处理[Công việc cụ thể].
(Wǒ jīngtōng..., nénggòu shúliàn chǔlǐ...)
Tạm dịch: Tôi thành thạo về..., có khả năng xử lý thuần thục các tác vụ liên quan đến...

Câu 6. 你如何处理工作压力? (Nǐ rúhé chǔlǐ gōngzuò yālì?)
Dịch: Bạn xử lý áp lực công việc bằng cách nào?
Mẫu trả lời: 我会通过制定详细的工作计划来缓解压力,保持心态平稳。
(Wǒ huì tōngguò zhìdìng xiángxì de gōngzuò jìhuà lái huǎnjiě yālì, bǎochí xīntài píngwěn.)
Tạm dịch: Tôi thường lập kế hoạch công việc chi tiết để giảm thiểu áp lực, đồng thời luôn duy trì một trạng thái tâm lý ổn định.

Đọc thêm: Nói về điểm yếu như thế nào để không bị mất điểm khi phỏng vấn?

Nhóm 3: Câu hỏi tình huống và Cam kết


Câu 7. 你为什么离开前一家公司? (Nǐ wèishéme líkāi qián yījiā gōngsī?)
Dịch: Vì sao bạn lại rời bỏ công ty cũ?
Mẫu trả lời: 我想找一个更大的平台来展示我的才能。
(Wǒ xiǎng zhǎo yīgè gèng dà de píngtái lái zhǎnshì wǒ de cáinéng.)
Tạm dịch: Tôi mong muốn tìm kiếm một nền tảng rộng mở hơn để phát huy tối đa tài năng của mình.

Câu 8. 你能接受加班吗? (Nǐ néng jiēshòu jiābān ma?)
Dịch: Bạn có thể tăng ca không?
Mẫu trả lời: 如果工作需要,我完全可以配合加班,以确保任务按时完成。
(Rúguǒ gōngzuò xūyào, wǒ wánquán kěyǐ pèihé jiābān, yǐ quèbǎo rènwù ànshí wánchéng.)
Tạm dịch: Nếu tính chất công việc yêu cầu, tôi hoàn toàn có thể phối hợp tăng ca để đảm bảo nhiệm vụ được hoàn thành đúng tiến độ.

Câu 9. 你的期望薪资是多少? (Nǐ de qīwàng xīnzī shì duōshǎo?)
Dịch: Mức lương kỳ vọng của bạn là bao nhiêu?
Mẫu trả lời: 根据我的经验和当前市场水平,我期望的月薪在[Con số]左右。
(Gēnjù wǒ de jīngyàn hé dāngqián shìchǎng shuǐpíng, wǒ qīwàng de yuèxīn zài... zuǒyòu.)
Tạm dịch: Căn cứ vào kinh nghiệm cá nhân và mặt bằng chung của thị trường hiện nay, tôi kỳ vọng mức lương hàng tháng rơi vào khoảng...

Câu 10. 你五年内的职业规划是什么? (Nǐ wǔ nián nèi de zhíyè guīhuà shì shénme?)
Dịch: Lộ trình nghề nghiệp trong 5 năm tới của bạn là gì?
Mẫu trả lời: 我希望在五年内成为该领域的资深专家,并为公司创造更多价值。
(Wǒ xīwàng zài wǔ nián nèi chéngwéi gāi lǐngyù de zīshēn zhuānjiā, bìng wèi gōngsī chuàngzào gèng duō jiàzhí.)
Tạm dịch: Tôi hy vọng trong vòng 5 năm tới sẽ trở thành chuyên gia dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực này và tạo ra nhiều giá trị hơn nữa cho công ty.

Câu 11. 你认为自己最大的成就是什么? (Nǐ rènwéi zìjǐ zuìdà de chéngjiù shì shénme?)
Dịch: Bạn tự nhận thấy thành tựu lớn nhất của mình là gì?
Tạm dịch: Thành tựu lớn nhất của tôi là từng dẫn dắt đội ngũ hoàn thành dự án X vượt mức chỉ tiêu 20%.

Câu 12. 如果与上司意见不一,你会怎么办? (Rúguǒ yǔ shàngsī yìjiàn bùyī, nǐ huì zěnme bàn?)
Dịch: Nếu bất đồng ý kiến với cấp trên, bạn sẽ xử lý thế nào?
Tạm dịch: Tôi sẽ trao đổi riêng với cấp trên một cách khách quan để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho công việc chung.

Câu 13. 你最快什么时候能入职? (Nǐ zuì kuài shénme shíhòu néng rùzhí?)
Dịch: Thời gian sớm nhất bạn có thể đi làm là khi nào?
Tạm dịch: Tôi có thể bắt đầu công việc ngay sau khi hoàn tất thủ tục bàn giao tại công ty cũ (khoảng 2 tuần).

Câu 14. 你对我们有什么问题吗? (Nǐ duì wǒmen yǒu shénme wèntí ma?)
Dịch: Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
Tạm dịch: Tôi muốn hỏi thêm về lộ trình đào tạo nhân viên mới tại quý công ty như thế nào ạ?

Câu 15. 为什么我们应该聘请你? (Wèishéme wǒmen yīnggāi pìnqǐng nǐ?)
Dịch: Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?
Tạm dịch: Bởi năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế của tôi hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng mà vị trí này đang tìm kiếm.

Để buổi phỏng vấn diễn ra trôi chảy, sự tự tin trong cách giới thiệu bản thân là chìa khóa then chốt! Khám phá thêm mẹo tại đây:

Mẹo giới thiệu bản thân

III. Một số từ vựng dễ ghi điểm trong buổi phỏng vấn với NTD Trung Quốc

Để buổi phỏng vấn thoát khỏi những mẫu câu giao tiếp thông thường, bạn nên lồng ghép khéo léo các "từ vựng đắt giá" dưới đây:

  • Nhóm từ vựng về thái độ: 吃苦精神 (Chīkǔ jīngshén): Tinh thần chịu khó; 抗压能力 (Kàng yā nénglì): Khả năng chịu áp lực cao; 适应能力 (Shìyìng nénglì): Khả năng thích nghi.
  • Nhóm từ vựng về ​công việc: 核心竞争力 (Héxīn jìngzhēnglì): Năng lực cốt lõi; 执行力 (Zhíxíng lì): Khả năng thực thi; 团队协作 (Tuánduì xiézuò): Phối hợp đội nhóm.
  • Nhóm từ vựng về ​phúc lợi: 绩效考核 (Jìxiào kǎohé): Kiểm tra KPI/hiệu suất; 五险一金 (Wǔxiǎn yījīn): Chế độ bảo hiểm và quỹ nhà ở; 晋升机会 (Jìnshēng jīhuì): Cơ hội thăng tiến.

Nắm vững từ vựng là một chuyện, biết cách "deal" lương khéo léo lại là chuyện khác. Tìm hiểu ngay bí quyết tại đây!

Bí quyết deal lương cao

IV. Bí quyết "chốt hạ" sau buổi phỏng vấn để ghi điểm tuyệt đối

Khi nhà tuyển dụng hỏi: "Bạn còn câu hỏi nào cho chúng tôi không?", đây không phải là lời chào kết thúc mà là cơ hội cuối cùng để bạn đảo ngược tình thế. Hãy thực hiện đúng 3 bước thực chiến sau:

1. Đặt 2 câu hỏi "ngược" mang tính chiến lược


  • Câu hỏi về kỳ vọng: "贵公司对这个职位的理想人选有什么要求?" (Quý công ty có yêu cầu gì đối với ứng viên lý tưởng cho vị trí này không ạ?). Câu hỏi này giúp bạn biết mình còn thiếu gì để cam kết bổ sung ngay.
  • Câu hỏi về lộ trình: "如果我有幸加入,前三个月的工作重点是什么?" (Nếu tôi có vinh dự được gia nhập, trọng tâm công việc trong 3 tháng đầu sẽ là gì?). Câu này chứng tỏ bạn đã sẵn sàng bắt tay vào việc ngay lập tức.

2. Tuyệt chiêu "Thư cảm ơn" song ngữ trong 24h


Đừng chỉ nói "Cảm ơn" rồi về. Hãy gửi một email cảm ơn song ngữ Việt - Trung trong vòng 24 giờ. Trong thư, hãy nhắc lại một chi tiết tâm đắc trong buổi phỏng vấn. Điều này cực kỳ hiệu quả với các HR Trung Quốc vì nó thể hiện sự tinh tế và "做事到位" (Zuòshì dàowèi - Làm việc chu toàn).

Xem mẫu thư cảm ơn sau phỏng vấn chuyên nghiệp tại đây.

3. Xác nhận lộ trình phản hồi (Follow-up)


Trước khi đứng dậy, hãy hỏi rõ: "我什么时候可以收到面试结果?" (Khi nào tôi có thể nhận được kết quả phỏng vấn?). Nếu sau 1 tuần chưa thấy phản hồi, đừng ngần ngại gửi một email hỏi thăm lịch sự. Sự chủ động này đôi khi lại chính là yếu tố giúp bạn vượt qua những ứng viên đang "ngồi chờ" khác.

Bạn vẫn đang phân vân không biết kết quả phỏng vấn của mình thế nào? Đừng đoán mò, hãy học cách hỏi thăm khéo léo để giữ vị thế chủ động!

Cách hỏi kết quả phỏng vấn

V. Một số lưu ý khi ứng tuyển công ty Trung Quốc

Khi ứng tuyển vào các công ty Trung Quốc tại Việt Nam, bạn cần lưu ý các vấn đề pháp lý theo Bộ luật Lao động 2019 và cập nhật 2026 để bảo vệ quyền lợi:

Lưu ý pháp lý cho ứng viên


  • Hợp đồng song ngữ: Nên yêu cầu nhà tuyển dụng cung cấp bản hợp đồng có tiếng Việt đi kèm để đảm bảo hiểu đúng 100% quyền lợi.
  • Lương thử việc: Phải đạt tối thiểu 85% mức lương chính thức. Đừng quên hỏi rõ về lương Net/Gross.
  • BHXH: Doanh nghiệp FDI bắt buộc đóng bảo hiểm dựa trên mức lương đóng BHXH đã thỏa thuận.

Phỏng vấn tiếng Trung là một cuộc đàm phán về giá trị. Hãy nhớ rằng: Kỹ năng giúp bạn vào cửa, nhưng thái độ và sự chuyên nghiệp mới là thứ giúp bạn ở lại. Chúc bạn sớm nhận được Offer "trong mơ" cùng sự đồng hành của JobOKO nhé!

Tác giả: Ngô Hải Yến

Lĩnh vực: Tuyển dụng, nhân sự

Biên tập nội dung bài viết phân tích chuyên sâu về lĩnh vực tuyển dụng nhân sự

Mình luôn muốn được sống, trải nghiệm, viết và chia sẻ những kiến thức cũng như kinh nghiệm của mình đến mọi người.

hỗ trợ ứng viên

Nếu gặp bất cứ vấn đề gì cần hỗ trợ, hãy gọi tới HOTLINE hoặc gửi thư về địa chỉ email bên dưới để được hỗ trợ.

Giải thưởng của chúng tôi

Giải đồng

Chương trình Make in Viet-Nam 2023

Top 3

Nền tảng số tiêu biểu của Bộ TT&TT 2022

Top 10

Dự án xuất sắc nhất Viet-Solutions 2020 - Chương trình Chuyển đổi số  Quốc gia của Bộ TT&TT