Quy trình viết bản mô tả công việc chuẩn kèm mẫu dễ áp dụng

13/04/2022 15:30
Một bản mô tả công việc rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp tuyển đúng người mà còn giúp ứng viên hiểu chính xác mình sẽ làm gì, cần đáp ứng năng lực nào và nhận được quyền lợi ra sao. Nếu bạn đang băn khoăn về các bước xây dựng bản mô tả công việc hiệu quả, đừng bỏ qua bài viết này. Bài viết cung cấp quy trình viết bản mô tả công việc chuẩn, các lưu ý khi viết và cách viết giúp bạn dễ dàng tạo được JD chuyên nghiệp, thu hút ứng viên.

I. Bản mô tả công việc là gì?

Bản mô tả công việc (tiếng Anh: Job Description, viết tắt là JD) là tài liệu dùng để tuyển dụng trong doanh nghiệp, nội dung thường bao gồm tên vị trí, các nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn và yêu cầu năng lực cần thiết của một vị trí công việc cụ thể.

Vai trò của bản mô tả công việc

  • Với người tìm việc: Hình dung rõ về công việc và kỳ vọng của doanh nghiệp, xác định mức độ phù hợp để điều chỉnh CV và chuẩn bị ứng tuyển.
  • Với doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, hạn chế tình trạng ứng viên hiểu sai về vị trí và tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả công việc sau khi nhân sự được tuyển dụng.

II. Quy trình viết bản mô tả công việc gồm những bước nào?

Để xây dựng JD rõ ràng, dễ đọc và có tính ứng dụng cao, nhà tuyển dụng có thể thực hiện theo các bước sau:

1. Bước 1: Phân tích công việc (Job Analysis)

Đây là bước nền tảng để thu thập hệ thống hóa thông tin về một vị trí. Nhà tuyển dụng hoặc bộ phận nhân sự cần tìm hiểu nhân sự ở vị trí đó thực tế phải làm gì, chịu trách nhiệm đến đâu, cần phối hợp với những ai và tạo ra kết quả như thế nào.

Thông tin có thể được thu thập từ quản lý trực tiếp, nhân sự đang làm vị trí tương tự, quy trình bộ phận, KPI hiện tại. Với vị trí mới, có thể dựa trên mục tiêu của phòng ban và yêu cầu vận hành thực tế để xác định phạm vi công việc.

2. Bước 2: Xác định chức danh và mục tiêu vị trí

Sau khi phân tích công việc, cần xác định chức danh công việc rõ ràng, chuẩn ngành, dễ tìm kiếm trên các trang tuyển dụng. Tiếp đó, xác định mục tiêu của vị trí bằng cách trả lời câu hỏi: “Vị trí này được tạo ra để làm gì?”. Phần mục tiêu nên ngắn gọn nhưng thể hiện được vai trò kết quả quan trọng mà nhân sự cần đóng góp cho doanh nghiệp.

3. Bước 3: Liệt kê và sắp xếp nhiệm vụ, trách nhiệm chính

Các nhiệm vụ cần được liệt kê cụ thể, ưu tiên những công việc quan trọng và thường xuyên nhất. Bạn có thể viết ra tất cả nhiệm vụ có thể nghĩ được, sau đó chọn lọc 5-10 nhiệm vụ cốt lõi và sắp xếp theo mức độ quan trọng hoặc tần suất, dùng gạch đầu dòng, động từ hành động rõ ràng (ví dụ: “Xây dựng…”, “Quản lý…”, “Phân tích…”, “Báo cáo…”).

4. Bước 4: Xác định quyền hạn và mối quan hệ công tác

Cần nêu rõ phạm vi quyền hạn của vị trí như được quyết định gì, được phê duyệt đến mức nào, được truy cập thông tin/nguồn lực gì. Chẳng hạn, nhân viên được quyền đề xuất phương án, phê duyệt trong phạm vi nào hoặc sử dụng những nguồn lực nào để hoàn thành nhiệm vụ.

Bên cạnh đó, cần xác định mối quan hệ công tác, bao gồm người quản lý trực tiếp, nhân sự cấp dưới (nếu có) và các phòng ban cần phối hợp. Thông tin này sẽ giúp ứng viên hiểu rõ vị trí nằm ở đâu trong cơ cấu tổ chức và cách công việc được triển khai.

5. Bước 5: Xây dựng yêu cầu năng lực

Sau khi xác định công việc cần thực hiện, doanh nghiệp cần xác định những năng lực cần thiết để nhân sự hoàn thành tốt nhiệm vụ. Có thể áp dụng khung ASK, gồm ba nhóm chính:

  • Knowledge (Kiến thức): Bằng cấp, chứng chỉ, kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ và hiểu biết về lĩnh vực/pháp luật liên quan.
  • Skills (Kỹ năng): Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, tin học, ngoại ngữ,...
  • Attitude (Thái độ): Tinh thần trách nhiệm, khả năng chủ động, thái độ hợp tác và sự phù hợp với văn hóa doanh nghiệp.

6. Bước 6: Bổ sung điều kiện làm việc, lương và phúc lợi

Phần cuối của nội dung JD nên cung cấp những thông tin chung về vị trí như địa điểm làm việc, thời gian làm việc, hình thức làm việc, môi trường làm việc, mức lương, thưởng, phụ cấp, bảo hiểm và các chế độ phúc lợi. Việc công khai lương thưởng và quyền lợi rõ ràng không chỉ giúp tăng tính minh bạch mà còn hỗ trợ ứng viên nhanh chóng xác định vị trí có phù hợp với kỳ vọng nghề nghiệp hay không.

7. Bước 7: Rà soát, phê duyệt và cập nhật định kỳ

Trước khi công bố, bản mô tả công việc cần được rà soát và phê duyệt bởi người quản lý trực tiếp hoặc bộ phận có trách nhiệm. Nội dung cần bảo đảm thống nhất giữa chức danh, mục tiêu, nhiệm vụ, quyền hạn và yêu cầu năng lực.

Sau khi ban hành, doanh nghiệp cũng nên cập nhật JD định kỳ khi có thay đổi về cơ cấu tổ chức, quy trình, công nghệ, mục tiêu kinh doanh hoặc phạm vi trách nhiệm của vị trí.

III. Một bản mô tả công việc chuẩn cần có những nội dung gì?

Từ việc phân tích hơn 581.660+ tin tuyển dụng tại JobOKO, một bản JD chuẩn nên có 7 nội dung cốt lõi sau:

  • Thông tin chung về vị trí: Các thông tin thường bao gồm tên chứng danh, bộ phận, phòng ban, cấp bậc, người quản lý trực tiếp, địa điểm làm việc, hình thức làm việc, thời gian làm việc.
  • Mục tiêu công việc: Tóm tắt vai trò, lý do vị trí cần thiết và giá trị mà nhân sự cần tạo ra cho doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ, trách nhiệm chính: Liệt kê những công việc mà nhân sự sẽ trực tiếp thực hiện và trách nhiệm phải đảm nhận.
  • Yêu cầu với ứng viên: Bao gồm trình độ học vấn, chuyên ngành, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng yêu cầu, chứng chỉ, một số yêu cầu về thái độ và phẩm chất.
  • Quyền lợi và chế độ đãi ngộ: Gồm có lương/khoảng lương, thưởng, phụ cấp, bảo hiểm, cơ hội thăng tiến, đào tạo, môi trường và văn hóa doanh nghiệp,...
  • Điều kiện làm việc: Trang thiết bị hỗ trợ hoặc các yêu cầu đặc thù về di chuyển hay môi trường làm việc thực tế.
  • Cách thức ứng tuyển: Hướng dẫn rõ cách ứng tuyển bao gồm hồ sơ ứng tuyển cần chuẩn bị, cách nộp hồ sơ, cách thức liên hệ ứng tuyển, thời hạn nộp hồ sơ (nếu có).
 

Muốn xem vị trí muốn viết mô tả công việc được thể hiện như thế nào trong JD thực tế? Tham khảo JD tuyển dụng thực tế các ngành trên JobOKO để có thêm góc nhìn từ các vị trí đang tuyển.

Tham khảo JD tuyển dụng thực tế các ngành

IV. Cách viết nhiệm vụ và yêu cầu công việc rõ ràng, dễ đánh giá

Trong bản mô tả công việc, nhiệm vụ và yêu cầu công việc là 2 phần giúp ứng viên hiểu rõ về vị trí. Nội dung càng cụ thể, doanh nghiệp càng dễ sàng lọc hồ sơ và đánh giá mức độ phù hợp. Để viết nhiệm vụ và yêu cầu công việc rõ ràng, dễ đánh giá, nhà tuyển dụng có thể áp dụng các nguyên tắc sau:

1. Viết nhiệm vụ bằng động từ hành động cụ thể

Mỗi nhiệm vụ nên bắt đầu bằng một động từ thể hiện hành động rõ ràng, chẳng hạn: lập kế hoạch, triển khai, phân tích, quản lý, tư vấn, theo dõi, kiểm tra, báo cáo hoặc phối hợp. Cách viết này giúp người đọc nhanh chóng hình dung nhân sự cần thực hiện công việc gì.

Ví dụ: Lập và triển khai kế hoạch Marketing theo tháng, theo dõi hiệu quả và đề xuất phương án tối ưu.

2. Sắp xếp nhiệm vụ theo mức độ ưu tiên

Hãy tập trung vào những nhiệm vụ chính và trách nhiệm cốt lõi của vị trí, sau đó sắp xếp từ quan trọng đến ít quan trọng. Chẳng hạn, bạn có thể ưu tiên sắp xếp công việc theo thứ tự sau:

  • Nhiệm vụ trọng tâm: Các đầu việc quyết định kết quả công việc chính (KPIs) và lý do chính mà vị trí này được tuyển dụng.
  • Nhiệm vụ vận hành thường xuyên: Các công việc lặp lại hằng ngày hoặc hằng tuần giúp duy trì quy trình làm việc ổn định và liên tục.
  • Nhiệm vụ phối hợp và báo cáo: Hoạt động họp định kỳ, làm báo cáo tiến độ và hỗ trợ giao tiếp với các phòng ban liên quan.
  • Nhiệm vụ phát sinh: Các công việc phụ hoặc dự án đặc biệt được giao thêm tùy theo tình hình thực tế của công ty.

3. Phân biệt rõ nhiệm vụ và trách nhiệm

Nhiệm vụ mô tả những việc nhân sự trực tiếp thực hiện, trong khi trách nhiệm nhấn mạnh phạm vi kết quả mà người đó phải chịu trách nhiệm. Phân biệt hai nội dung này giúp bản mô tả công việc có cấu trúc logic hơn và tạo cơ sở cho đánh giá hiệu suất nhân viên.

Ví dụ, với vị trí kế toán:

  • Nhiệm vụ: “Kiểm tra, đối chiếu số liệu chứng từ và nhập dữ liệu vào hệ thống.”
  • Trách nhiệm: “Đảm bảo số liệu kế toán được cập nhật chính xác và đúng thời hạn.”

4. Xác định yêu cầu ứng viên dựa trên công việc thực tế

Các yêu cầu công việc cần xuất phát từ những năng lực thực sự cần thiết để hoàn thành công việc. Có thể chia yêu cầu thành các nhóm:

  • Trình độ: Bằng cấp, chuyên ngành.
  • Kinh nghiệm: Số năm hoặc loại kinh nghiệm liên quan.
  • Kiến thức: Kiến thức nghiệp vụ và lĩnh vực chuyên môn.
  • Kỹ năng: Kỹ năng chuyên môn, công cụ và kỹ năng mềm.
  • Năng lực: Khả năng giải quyết vấn đề, phân tích, quản lý hoặc lãnh đạo.
  • Yêu cầu khác: Ngoại ngữ, chứng chỉ, khả năng đi công tác...

5. Phân biệt yêu cầu bắt buộc và tiêu chí ưu tiên

Không phải mọi tiêu chí trong JD đều có mức độ quan trọng như nhau. Vì vậy, nên chia thành yêu cầu bắt buộc (Must-have) và tiêu chí ưu tiên (Nice-to-have). Cách phân loại này giúp hạn chế việc bỏ lỡ những ứng viên có tiềm năng.

Ví dụ, một vị trí Digital Marketing có thể yêu cầu ứng viên bắt buộc có kinh nghiệm chạy quảng cáo, nắm vững thuật toán nền tảng mạng xã hội, trong khi kinh nghiệm sử dụng một công cụ chẳng hạn như biết sử dụng AI trong công việc chỉ là lợi thế.

6. Tránh những cách diễn đạt chung chung hoặc gây hiểu nhầm

Một JD dễ hiểu cần hạn chế các cụm từ thiếu thông tin như “thực hiện công việc theo yêu cầu”, “có nhiều cơ hội phát triển”, “làm các nhiệm vụ khác” nếu không giải thích thêm phạm vi. Nếu có nhiệm vụ phát sinh, nên giới hạn bằng một cách diễn đạt rõ ràng, chẳng hạn: “Thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến chuyên môn theo phân công của quản lý trực tiếp”.

7. Đối chiếu nhiệm vụ với yêu cầu trước khi đăng tuyển

Sau khi hoàn thiện nội dung, hãy kiểm tra mối liên hệ giữa nhiệm vụ và yêu cầu công việc. Mỗi yêu cầu quan trọng nên có lý do tồn tại và liên quan đến ít nhất một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ, nếu JD yêu cầu thành thạo Excel, doanh nghiệp cần xác định vị trí có thực sự thường xuyên xử lý dữ liệu, lập báo cáo hoặc phân tích số liệu hay không. Nếu không, tiêu chí này có thể được loại bỏ hoặc chuyển thành yêu cầu ưu tiên.

V. Những lỗi thường gặp khi xây dựng bản mô tả công việc

Các lỗi về nội dung, cấu trúc hoặc cách diễn đạt có thể khiến doanh nghiệp khó tiếp cận được ứng viên tiềm năng. Vì vậy, khi viết bản mô tả công việc, người viết cần kiểm tra để tránh các lỗi này.

1. Mô tả công việc chung chung, mơ hồ

Những câu như “thực hiện các công việc khác theo yêu cầu”, “phụ trách công việc liên quan” hay “hỗ trợ các hoạt động của phòng ban” không cung cấp đủ thông tin để ứng viên hình dung công việc thực tế.

⇒ Giải pháp: Người viết cần sử dụng động từ hành động cụ thể và mô tả rõ mô tả công việc.

2. Liệt kê quá nhiều nhiệm vụ

Một JD dài không đồng nghĩa với JD đầy đủ. Việc đưa tất cả công việc mà nhân sự có thể phải làm vào bản mô tả công việc dễ khiến phạm vi vị trí bị mở rộng quá mức. Điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm tìm việc, khiến ứng viên không muốn ứng tuyển.

⇒ Giải pháp: Tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi, sắp xếp theo mức độ quan trọng hoặc tần suất thực hiện. Những công việc hỗ trợ chỉ nên bổ sung khi thực sự liên quan đến vị trí.

3. Yêu cầu ứng viên quá cao hoặc không thực tế

Một số JD đặt ra quá nhiều yêu cầu về bằng cấp, kinh nghiệm, kỹ năng, chứng chỉ và ngoại ngữ dù không phải tiêu chí nào cũng cần thiết cho công việc. Ví dụ, yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm đối với một vị trí mới hoặc đòi hỏi ứng viên thành thạo hàng loạt công cụ dù chỉ sử dụng ở mức cơ bản.

⇒ Giải pháp: Trước khi đưa một yêu cầu vào JD, nên xác định liệu tiêu chí đó có thực sự ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và năng lực thực hiện nhiệm vụ hay không.

4. Không phân biệt yêu cầu bắt buộc và tiêu chí ưu tiên

Không phải tiêu chí nào cũng có mức độ quan trọng như nhau. Nếu tất cả đều được trình bày như điều kiện bắt buộc, ứng viên sẽ khó xác định đâu là yêu cầu tuyển dụng cốt lõi.

⇒ Giải pháp: Phân biệt rõ 2 nhóm công việc yêu cầu bắt buộc (những điều kiện tối thiểu ứng viên cần đáp ứng để có thể đảm nhiệm vị trí) và tiêu chí ưu tiên (kinh nghiệm, kỹ năng hoặc lợi thế giúp ứng viên nổi bật hơn nhưng không nhất thiết là điều kiện loại trừ).

5. Không cập nhật mức lương và quyền lợi rõ ràng

Những cụm từ như “lương hấp dẫn”, “thu nhập cạnh tranh” hoặc “chế độ tốt” thường chưa đủ thông tin để ứng viên đánh giá cơ hội việc làm.

⇒ Giải pháp: Nếu chính sách doanh nghiệp cho phép, nên cung cấp mức lương hoặc khoảng lương, cùng những quyền lợi quan trọng như thưởng, phụ cấp, bảo hiểm, đào tạo và cơ hội thăng tiến.

6. Độ dài không phù hợp

JD quá ngắn có thể thiếu những thông tin quan trọng, trong khi mô tả công việc quá dài lại khiến ứng viên mất nhiều thời gian đọc và khó ghi nhớ nội dung chính. Không có một độ dài cố định phù hợp cho mọi vị trí. Độ dài của JD nên tương ứng với mức độ phức tạp và phạm vi trách nhiệm của công việc.

⇒ Giải pháp: Chia nội dung thành các phần như mục tiêu, nhiệm vụ, yêu cầu, quyền lợi và điều kiện làm việc; sử dụng câu ngắn, bullet point và ưu tiên thông tin quan trọng lên trước.

7. Không thống nhất giữa chức danh, nhiệm vụ và yêu cầu

Chức danh, mục tiêu, nhiệm vụ và yêu cầu ứng viên cần có sự liên kết chặt chẽ. Nếu tuyển một chức danh nhưng phần nhiệm vụ lại bao gồm công việc của nhiều vị trí khác nhau, ứng viên có thể hiểu sai phạm vi và cấp độ công việc.

⇒ Giải pháp: Trước khi đăng tuyển, doanh nghiệp nên kiểm tra theo chuỗi: Chức danh → Mục tiêu vị trí → Nhiệm vụ, trách nhiệm → Yêu cầu năng lực → Quyền lợi.

VI. Lưu ý khi viết bản mô tả công việc

Một bản mô tả công việc (JD) hiệu quả không chỉ cần đầy đủ thông tin mà còn phải phản ánh đúng công việc thực tế và dễ hiểu với ứng viên. Để có bản mô tả công việc hiệu quả, bạn cần lưu ý những điểm dưới đây:

  • Bám sát công việc thực tế: Nội dung JD cần được xây dựng dựa trên phân tích công việc thay vì sao chép từ các mẫu có sẵn hoặc JD của doanh nghiệp khác. Chức danh, nhiệm vụ, quyền hạn và yêu cầu năng lực phải phản ánh đúng những gì nhân sự thực tế sẽ đảm nhiệm.
  • Sử dụng ngôn ngữ cụ thể, dễ hiểu: Một mô tả công việc chuyên nghiệp nên hạn chế thuật ngữ nội bộ, câu văn dài và những cụm từ thiếu thông tin như “làm các công việc liên quan” hoặc “thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu”.
  • Tập trung vào nhiệm vụ và trách nhiệm cốt lõi: Hãy ưu tiên những nhiệm vụ chính, ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí. Nếu có nhiệm vụ phát sinh, cần giới hạn phạm vi để tránh tạo cảm giác vị trí phải đảm nhiệm quá nhiều công việc không liên quan.
  • Đưa ra yêu cầu tuyển dụng hợp lý: Các yêu cầu đối với ứng viên cần xuất phát từ năng lực thực sự cần thiết để hoàn thành công việc.
  • Minh bạch về lương, quyền lợi và điều kiện làm việc: Nếu có thể công khai, doanh nghiệp nên cung cấp khoảng lương cùng những quyền lợi chính để người tìm việc dễ hình dung.
  • Trình bày ngắn gọn, dễ đọc: Chia nội dung thành các tiêu đề rõ ràng, sử dụng bullet point khi trình bày nội dung các phần, viết câu ngắn, ưu tiên thông tin quan trọng đưa lên đầu, hạn chế lặp lại cùng một thông tin ở nhiều phần.
  • Kiểm tra JD dưới góc nhìn của ứng viên: Trước khi đăng tuyển, đọc lại JD như một người đang tìm việc để xem dễ hiểu và rõ ràng chưa.

VII. Mẫu bản mô tả công việc cho từng vị trí

Mỗi vị trí có phạm vi nhiệm vụ, yêu cầu năng lực và tiêu chí đánh giá khác nhau, vì vậy bản mô tả công việc cũng cần được xây dựng phù hợp thay vì sử dụng một mẫu chung cho mọi chức danh.

Nếu bạn đang tìm mẫu bản mô tả công việc chuẩn, chi tiết theo từng vị trí, có thể tham khảo bộ mẫu được tổng hợp sẵn của JobOKO. Đây sẽ là nguồn tham khảo hữu ích nếu bạn muốn tự xây dựng hoặc hoàn thiện JD cho vị trí đang tuyển dụng.
 

Xem ngay mẫu bảng mô tả công việc để tham khảo cấu trúc chi tiết và cách xây dựng nội dung phù hợp với từng vị trí.

Mẫu bản mô tả công việc các ngành

Trên đây là quy trình viết bản mô tả công việc chuẩn. Khi doanh nghiệp thực hiện đầy đủ quy trình, JD sẽ rõ ràng hơn và tạo cơ sở để tuyển dụng, đánh giá nhân sự hiệu quả. Bạn có thể truy cập JobOKO để khám phá các công việc hiện đang tuyển để làm cơ sở tham khảo, giúp hàon thiện JD minh bạch, rõ ràng hơn.