- Tổ chức và điều phối toàn bộ hoạt động QA: đảm bảo mọi
nhân viên QA có nhiệm vụ rõ ràng, tiến độ được theo dõi chặt chẽ
- Quản lý NMB & COPQ: theo dõi chi phí lỗi, giảm lãng phí và thiệt hại, bảo vệ lợi ích công ty.
- Xử lý khiếu nại khách hàng:
- Đánh giá và giám sát nhà cung cấp
- Đảm bảo mục tiêu chất lượng: theo dõi KPI, phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi ảnh hưởng đến sản phẩm, giúp công ty luôn đạt tiêu chuẩn cao.
- Triển khai CAPA từ QMS Audit: đảm bảo các hành động khắc phục được thực hiện nghiêm túc, không để tồn đọng vấn đề.
- Tiếp đón và hỗ trợ audit khách hàng: chuẩn bị tài liệu, dẫn tour xưởng
- Đào tạo nhân viên: nâng cao năng lực QA, tăng kỹ năng kiểm soát chất lượng, giúp toàn bộ công ty tuân thủ quy trình chuẩn.
- Đối ứng khách hàng về chất lượng: làm đầu mối, báo cáo tình hình, đảm bảo khách hàng luôn nắm rõ tiến độ xử lý sự cố.
- Rà soát và cập nhật tài liệu QA: SOP, hướng dẫn, biểu mẫu luôn chính xác, hợp chuẩn QMS, giảm sai sót do tài liệu lỗi thời.
- Theo dõi cải tiến liên tục: phát hiện vấn đề, đề xuất cải tiến, nâng cao chất lượng, giảm lỗi lặp lại, tăng hiệu quả sản xuất.
- Báo cáo Ban giám đốc: tổng hợp vấn đề, rủi ro và biện pháp cải thiện, giúp lãnh đạo ra quyết định đúng và kịp thời.
- Hỗ trợ sản phẩm mới/dự án mới: đảm bảo chất lượng được kiểm soát từ đầu, giảm rủi ro phát sinh trong sản xuất.
- Người giữ "mắt xích" giữa khách hàng, nhà cung cấp và bộ phận sản xuất: đảm bảo mọi vấn đề chất lượng được xử lý nhanh chóng
- Giám sát phòng QA hoạt động hiệu quả
- 全面组织和协调QA部门工作:确保每位QA员工职责明确,工作进度严格跟踪,避免混乱和管理疏漏造成的质量问题。
- 管理NMB与COPQ:监控不良成本,减少浪费和损失,保障公司利润。
- 处理客户投诉:快速调查、提出解决方案,维护品牌声誉,防止重要客户流失。
- 评估和监督供应商:控制原材料及零部件质量,确保最终产品符合Mattel/公司标准,降低供应风险。
- 确保质量目标达成:跟踪KPI,及时发现并解决问题,确保产品质量始终达到高标准。
- 执行QMS审核的CAPA:确保纠正与预防措施落实到位,杜绝问题积压。
- 接待并支持客户审核:准备资料、引导参观、回答问题,提升客户信任与专业形象。
- 培训QA团队成员:提升员工技能,确保全员遵守标准作业流程,提高整体质量管理水平。
- 客户质量问题对接:作为主要联络人,实时汇报问题处理进度,确保客户信息透明。
- 审核及更新QA文档:SOP、操作指南、表单保持最新,符合QMS要求,降低因文档过期造成的失误。
- 持续改进跟进:发现问题,提出改进方案,提高产品质量,减少重复错误,提升生产效率。
- 向上级报告:总结问题、潜在风险及改进措施,帮助决策层做出及时有效决策。
- 支持新产品及新项目:从源头确保质量控制,降低生产风险。
- 连接客户、供应商与生产部门的关键环节:确保质量问题快速、统一处理,避免失控。
- 监督QA部门高效运作:没有QA主管,容易出现工作重叠、员工缺乏指导、质量风险增加。
• Có khả năng sử dụng tiếng Trung (nghe, nói, đọc, viết; chấp nhận ứng viên không viết tốt nhưng có thể đánh máy).
• Biết
tiếng Anh là một lợi thế.
• Có năng lực tổ chức, quản lý và điều phối công việc tốt.
• Kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề và xử lý tình huống hiệu quả.
• Kinh nghiệm trong lĩnh vực
quản lý chất lượng, QA/QC hoặc các vị trí liên quan.