Cách viết CV tiếng Anh chuẩn, chuyên nghiệp, ấn tượng 2026

Chuyên mục: Mẹo tìm việc

Tác giả: Ngô Hải Yến
Bạn muốn CV tiếng Anh đạt chuẩn quốc tế, gây ấn tượng với nhà tuyển dụng? Bài viết này hướng dẫn cách viết CV xin việc tiếng Anh chuẩn về cấu trúc, cách viết từng mục, có ví dụ thực tế, mẫu tham khảo và lỗi sai người Việt hay mắc.

I. Cấu trúc CV xin việc tiếng Anh

Đối với các vị trí làm việc ở nước ngoài, tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc công việc yêu cầu sử dụng tiếng Anh, việc chuẩn bị CV xin việc tiếng Anh để ứng tuyển là điều cần thiết.
Cũng giống như CV tiếng Việt, cấu trúc cơ bản của một bản CV xin việc tiếng Anh thường bao gồm các phần sau.
- Các phần chính (hầu hết CV nào cũng có):
  • Personal Information (Thông tin cá nhân)
  • Career Objective/Professional Summary (Mục tiêu nghề nghiệp/Tóm tắt chuyên môn)
  • Experience/Work Experience​ (Kinh nghiệm làm việc)
  • Education (Học vấn) 
  • Skills (Kỹ năng)
- Các thông tin bổ trợ (được bổ sung nếu phù hợp với ngành hoặc tình trạng ứng viên)
  • Activities (Hoạt động)
  • Certificate (Chứng chỉ)
  • Award (Thành tích/Giải thưởng)
  • Hobbies/Interests (Sở thích)
  • Reference (Người tham chiếu)
  • ...

cv xin viec tieng anh
 

Để đảm bảo CV tiếng Anh đầy đủ các mục quan trọng và trình bày chuyên nghiệp, bạn có thể tham khảo kho mẫu CV đa dạng của JobOKO. Các mẫu được thiết kế sẵn theo từng ngành nghề, giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa, cá nhân hóa nội dung chỉ trong vài phút, tiết kiệm tối đa thời gian.

Xem Mẫu CV Tiếng Anh & Tạo CV Ngay

II. Hướng dẫn cách viết CV Tiếng Anh đúng chuẩn

Nhà tuyển dụng thường chỉ mất 6–10 giây để scan CV, vì vậy mỗi mục cần ngắn gọn - đúng trọng tâm - đúng ngôn ngữ tuyển dụng. Dưới đây là hướng dẫn cách viết từng phần trong CV tiếng Anh.

1. Cách viết Personal Information​ (Thông tin cá nhân)

Với phần thông tin cơ bản, thông tin cá nhân thì bạn sẽ cần cung cấp:

  • Full name (họ và tên)
  • Year of birth (năm sinh)
  • Phone number (số điện thoại)
  • Email 
  • City, Country (không cần địa chỉ chi tiết)
  • LinkedIn / Portfolio (nếu có)
Lưu ý, không nên thêm các nội dung như: Marital status (tình trạng hôn nhân), Religion (tôn giáo), Nationality (quốc tịch) (trừ khi JD yêu cầu), ảnh chân dung (trừ ngành đặc thù yêu cầu yếu tố ngoại hình)

2. Cách viết Career Objective/Professional Summary (Mục tiêu nghề nghiệp/Tóm tắt chuyên môn)

Cần phân biệt rõ hai phần này để lựa chọn phù hợp với kinh nghiệm cá nhân:

  • Professional Summary (Tóm tắt chuyên môn): Phù hợp cho người có trên 2 năm kinh nghiệm. Tập trung vào: Số năm kinh nghiệm + Thành tựu nổi bật + Kỹ năng cốt lõi.

Ví dụ: Results-driven Sales Executive with over 3 years of experience in B2B sales. Specializes in client acquisition and revenue growth, having increased assigned regional sales by 25% in the past year. Proficient in negotiation, customer relationship management (CRM), and market analysis.

  • Career Objective (Mục tiêu nghề nghiệp): Phù hợp cho sinh viên mới ra trường. Tập trung vào: Kỹ năng sẵn có + Giá trị bạn mang lại cho công ty.

Ví dụ: Recent graduate in Marketing with hands-on experience in social media campaigns and content creation. Skilled in SEO, copywriting, and analytics. Passionate about developing creative strategies to drive brand awareness.
Khi viết phần này cần lưu ý: 

  • 2–4 câu ngắn gọn.
  • Sử dụng từ khóa ngành nghề để CV dễ vượt qua ATS.

3. Cách viết Education (Học vấn)

Học vấn trong CV tiếng Anh gồm có:

  • School name (Tên trường)
  • Time (Thời gian học)
  • Major (Tên chuyên ngành)
  • Degree (Bằng cấp): Bachelor (Cử nhân), Master (Thạc sĩ), Doctoral (Tiến sĩ)
  • GPA (điểm trung bình chung học tập) có thể ghi kèm với xếp loại (Nếu cao)
  • Certificate/Relevant courses (Chứng chỉ, khóa học khác) (Nếu có)

Lưu ý: Ghi đúng tên trường, tên ngành của bạn bằng tiếng Anh.

Ví dụ:
Bachelor of Business Administration | University of Economics, Hanoi | 2021 – 2025
- GPA: 3.7/4.0
- Relevant courses: Digital Marketing, Consumer Behavior, Business Analytics

4. Cách viết Experience (Kinh nghiệm làm việc) - Phần quan trọng nhất

Experience thường là mục được nhà tuyển dụng chú ý nhiều nhất và đọc kỹ nhất trong CV tiếng Anh. Đây không chỉ là nơi liệt kê công việc bạn đã làm, mà còn là cơ hội để thể hiện thành tích, kỹ năng nổi bật và chứng minh giá trị bạn mang lại. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn viết phần này hiệu quả hơn.
- Nguyên tắc cơ bản

  • Liệt kê công việc theo thứ tự mới nhất → cũ nhất.
  • Ghi đầy đủ: tên công ty, vị trí, thời gian làm việc, địa điểm.
  • Khi mô tả nhiệm vụ, hãy dùng bullet points nhấn mạnh thành tựu và kết quả định lượng thay vì chỉ liệt kê công việc.
  • Dùng động từ hành động mạnh (managed, implemented, achieved…) để câu văn rõ ràng, chuyên nghiệp.
  • Thêm số liệu minh họa khi có thể: ví dụ “Increased sales by 20% in 6 months” hay “Completed 5 projects ahead of schedule”.

Lưu ý cần nhớ

  • Dùng thì quá khứ cho công việc đã hoàn thành; hiện tại tiếp diễn cho công việc đang làm.
  • Tránh liệt kê quá dài, mỗi bullet point chỉ nên 1–2 dòng, tập trung vào kết quả và giá trị bạn tạo ra.
  • Dùng keywords xuất hiện trong JD → giúp CV dễ qua ATS.
  • Nhà tuyển dụng ngày nay cũng quan tâm đến thương hiệu và quy mô công ty bạn từng làm việc. Đừng ngại nhắc đến để tăng độ uy tín cho CV.

- Đối với người đã có kinh nghiệm

  • Chọn 3–5 công việc quan trọng nhất (làm lâu trên 6 tháng).
  • Nhấn mạnh kết quả đạt được: số liệu, dự án hoàn thành, doanh số tăng…

Ví dụ cấu trúc từng công việc:
Marketing Specialist | ABC Company, Hanoi | Jan 2024 – Dec 2025

  • Implemented digital marketing campaigns, increasing website traffic by 30% in 6 months.
  • Managed a team of 3 interns to execute social media strategies.
  • Coordinated product launch events, attracting over 500 participants.

- Đối với người ít kinh nghiệm / sinh viên mới ra trường

  • Có thể ghi internship, part-time, dự án trường hoặc volunteer.
  • Chỉ nên liệt kê 1–2 trải nghiệm quan trọng.
  • Nhấn mạnh kỹ năng học được, kết quả đạt được, bao gồm cả kỹ năng mềm: giao tiếp, teamwork, giải quyết vấn đề…

Ví dụ:
Marketing Intern | XYZ Startup, Hanoi | Jun 2025 – Aug 2025

  • Assisted in social media content creation, increasing follower engagement by 15%.
  • Collaborated with a team of 4 to plan a university event, attended by 200+ students.

cv xin viec tieng anh

5. Cách viết Skills (Kỹ năng)

Kỹ năng là công cụ giúp bạn hoàn thành công việc, và mỗi vị trí đều yêu cầu cả kỹ năng chuyên môn (hard skills) lẫn kỹ năng mềm (soft skills). Tuy nhiên, mỗi công việc sẽ có yêu cầu khác nhau, nên chỉ bạn mới quyết định được kỹ năng nào nên xuất hiện trong CV.
Để phần Skills trở nên hữu ích và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng, hãy làm theo các bước sau:

  • Phân tích mô tả công việc (JD): tìm các kỹ năng cần thiết mà công việc yêu cầu
  • Lựa chọn kỹ năng phù hợp: So sánh các kỹ năng mà bạn có với các kỹ năng mà công việc yêu cầu. Chọn 4-6 kỹ năng phù hợp cốt lõi nhất để đưa vào CV.

Để CV khoa học và dễ theo dõi, có thể chia kỹ năng thành 2 nhóm:

  • Hard Skills (Kỹ năng cứng): Là những công cụ bạn có thể "đo lường" được như: Google Analytics, Python, Technical Writing, Financial Modeling...
  • Soft Skills (Kỹ năng mềm): Những kỹ năng giúp bạn làm việc hiệu quả với con người. Ví dụ: Critical Thinking, Project Management, Adaptive Leadership...

6. Cách viết Hobbies/Interests (Sở thích)

Phần Sở thích (Hobbies/Interests) trong CV không cần dài, chỉ nên liệt kê 2–3 mục bằng bullet points. Mỗi sở thích nên bắt đầu bằng động từ dạng V-ing, ví dụ: “Reading books”, “Playing football”, “Traveling”...
Nguyên tắc khi chọn sở thích:

  • Phản ánh cá tính, tính cách thực tế của bạn.
  • Tốt hơn nếu sở thích có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến công việc bạn ứng tuyển.
  • Tránh các sở thích quá kỳ quặc.
  • Tuyệt đối không liệt kê các hoạt động không lành mạnh hoặc vi phạm pháp luật.

7. Activities (Hoạt động)

Hoạt động có thể không phải phần bắt buộc phải có trong CV tiếng Anh nhưng trong nhiều trường hợp thì hoạt động tích cực có thể giúp bạn ghi thêm điểm.
Ví dụ, bạn có ít kinh nghiệm làm việc và ứng tuyển những vị trí cần sự năng nổ, kỹ năng tổ chức và giao tiếp thì các hoạt động như tình nguyện, hoạt động ngoại khóa trong trường, chủ nhiệm CLB,... chắc chắn sẽ giúp bạn chứng minh một phần bộ kỹ năng của mình.
Ở nội dung này bạn cũng chỉ nên liệt kê thông tin từ 2 - 4 gạch đầu dòng.

8. Reference (Người tham chiếu)

Phần này rất ngắn gọn và đơn giản: bạn chỉ cần cung cấp 1–2 thông tin liên hệ của người tham chiếu, bao gồm:

  • Full name
  • Title/Position (Chức danh / vị trí công tác)
  • Phone number
  • Email

Lưu ý: Hãy đảm bảo người tham chiếu có thể xác nhận cho bạn khi nhà tuyển dụng liên hệ.
Nếu chưa có người tham chiếu cụ thể, bạn có thể ghi: “References available upon request” hoặc bỏ hẳn phần này ra khỏi CV.

9. Certificate (Chứng chỉ)

Chứng chỉ kỹ năng mềm, chứng chỉ ngoại ngữ hay các chuyên môn khác như chứng chỉ Digital Marketing,... đều là những thông tin hữu ích, đôi khi giúp bạn cạnh tranh hơn so với các ứng viên khác. Trong CV tiếng Anh thì bạn hãy nhớ viết lại chính xác tên tiếng Anh của chứng chỉ bạn có hoặc chủ động dịch ra nếu cần.
Không có bất kỳ chứng chỉ nào thì bạn có thể ẩn nội dung khỏi CV.

10. Award (Giải thưởng)

Cũng tương tự như Certificate, Award chỉ nên xuất hiện trong CV tiếng Anh nếu bạn đã đạt được các giải thưởng như nhân viên xuất sắc, nhân viên của năm, giải thưởng cuộc thi thiết kế, thi tiếng Anh,... Nếu không có giải thưởng hoặc các giải thưởng không liên quan tới công việc thì hãy bỏ qua phần này nhé.
 

Cập nhật xu hướng tuyển dụng mới nhất và tìm việc phù hợp năng lực ngay tại JobOKO. Hàng nghìn cơ hội đang chờ bạn – đừng bỏ lỡ!

Tìm Việc Lương Cao

III. Mẫu CV tiếng Anh đẹp, chuyên nghiệp

Khi lựa chọn mẫu CV tiếng Anh, bạn nên ưu tiên thiết kế có bố cục rõ ràng, cá nhân hóa theo ngành nghề để tạo ấn tượng chuyên nghiệp với nhà tuyển dụng ngay từ đầu.

1. Mẫu CV tiếng Anh đơn giản (không ảnh)

Mẫu này thường có bố cục 1 cột, giúp tiết kiệm diện tích, nhà tuyển dụng cũng dễ đọc lướt và nhanh chóng nắm bắt thông tin quan trọng. Bạn có thể đặt họ tên ở vị trí trung tâm, phía trên CV thay vì tiêu đề "Curriculum Vitae".
mau cv tieng anh

2. Mẫu CV tiếng Anh chuyên nghiệp

Phù hợp với nhiều vị trí ứng tuyển, thường dùng động từ dạng danh động từ/V-ing để truyền tải nội dung một cách chuyên nghiệp.
mau cv tieng anh

3. Mẫu CV tiếng Anh chuẩn ATS

Mẫu này được thiết kế thân thiện với hệ thống theo dõi ứng viên (ATS), bố cục 1 cột, không dùng bảng biểu phức tạp, được gợi ý mẹo lồng ghép từ khóa liên quan trực tiếp đến mô tả công việc.
mau cv tieng anh

4. Mẫu CV tiếng Anh Harvard

Làm nổi bật các thông tin về khả năng, học vấn và kinh nghiệm của bạn, có thể điều chỉnh theo từng vị trí ứng tuyển.
mau cv tieng anh

5. Mẫu CV tiếng Anh sáng tạo (style thiết kế)

Mẫu này thường có thiết kế đẹp mắt, độc đáo, phù hợp cho các vị trí trong ngành thiết kế, sáng tạo. Tuy nhiên, cần cân nhắc để không quá cầu kỳ, gây khó đọc hoặc tạo cảm giác "thừa giấy vẽ voi".
mau cv tieng anh

6. Mẫu CV tiếng Anh cho sinh viên mới ra trường/thực tập sinh

Mẫu CV này đẩy phần học vấn lên phía trên kinh nghiệm làm việc, bạn có thể thêm các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện để chứng minh kỹ năng có thể chuyển đổi.
mau cv tieng anh

7. Mẫu CV tiếng Anh cho Quản lý

CV cho vị trí quản lý có thể dài tối đa 2 trang A4 để trình bày chi tiết kinh nghiệm, đồng thời nhấn mạnh các số liệu và thành tích cụ thể đã đạt được.
mau cv tieng anh

IV. Gợi ý từ vựng, mẫu câu hay dùng trong CV tiếng Anh

1. Dành cho sinh viên mới ra trường, thực tập sinh

Khi chưa có nhiều kinh nghiệm, phần Objective nên thể hiện sự nhiệt huyết, mong muốn học hỏi và đóng góp cho công ty. Bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau:

- Seeking an entry-level position where I can apply my academic knowledge and grow professionally.
Tạm dịch: Em mong muốn tìm một vị trí khởi điểm để có thể vận dụng kiến thức đã học và phát triển sự nghiệp chuyên nghiệp.
- To gain practical experience in a dynamic environment while contributing to the success of the team.
Tạm dịch: Em kỳ vọng tích lũy kinh nghiệm thực tế trong môi trường năng động, đồng thời đóng góp vào thành công của tập thể.
- A highly motivated individual looking to start a career in a challenging and growth-oriented organization.
Tạm dịch: Em là một ứng viên đầy nhiệt huyết, mong muốn khởi đầu sự nghiệp tại tổ chức nhiều thử thách và định hướng phát triển.
- Eager to learn and contribute by taking on responsibilities and supporting company goals.
Tạm dịch: Em sẵn sàng học hỏi, chủ động đón nhận trách nhiệm và tích cực đồng hành cùng mục tiêu công ty.
- Adapt easily to new situations and committed to continuous self-improvement.
Tạm dịch: Em có khả năng thích nghi nhanh với môi trường mới và luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân.

2. Dành cho người có kinh nghiệm

Khi đã đi làm nhiều năm, ở phần Work Experience, hãy tập trung mô tả thành tựu cụ thể bằng động từ mạnh và số liệu rõ ràng. Điều này giúp chứng minh hiệu quả công việc, tạo ấn tượng mạnh với nhà tuyển dụng và gia tăng cơ hội được gọi phỏng vấn.

- Spearheaded a team of 8 sales representatives, achieving a 30% year-over-year increase in quarterly revenue.
Tạm dịch: Tôi đã dẫn dắt đội ngũ 8 nhân viên kinh doanh, đạt mức tăng trưởng doanh thu quý 30% so với cùng kỳ.
- Implemented a new lead generation strategy, resulting in a 40% boost in qualified leads within six months.
Tạm dịch: Tôi đã triển khai chiến lược tìm kiếm khách hàng mới, giúp tăng 40% lượng khách hàng tiềm năng chất lượng trong 6 tháng.
- Built and maintained strategic relationships with 25 key accounts, driving $1.2M in annual repeat revenue.
Tạm dịch: Tôi đã xây dựng và duy trì mối quan hệ chiến lược với 25 khách hàng trọng điểm, mang lại 1,2 triệu USD doanh thu tái tục hằng năm.
- Optimized CRM workflows, reducing follow-up response times by 35% and improving conversion rates by 18%.
Tạm dịch: Tôi đã tối ưu quy trình làm việc trên CRM, giúp giảm 35% thời gian phản hồităng 18% tỷ lệ chuyển đổi.

Việc chuẩn bị trước các câu hỏi như giới thiệu bản thân, mục tiêu nghề nghiệp… sẽ giúp ứng viên tự tin hơn và ghi điểm với nhà tuyển dụng. Bạn có thể xem thêm những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp và cách trả lời để luyện tập hiệu quả hơn.

Câu hỏi phỏng vấn Tiếng Anh phổ biến

V. 6 lỗi cần tránh khi viết CV Tiếng Anh

1. Chọn sai mẫu CV

Lỗi hình thức có thể xảy ra cả trong CV xin việc tiếng Anh và tiếng Việt. Màu sắc của CV, bố cục phân chia không hợp lý, các phần tiêu đề có cỡ chữ không phù hợp,... là những lỗi phổ biến. Đôi khi, việc ứng viên lưu file không đúng định dạng khiến lỗi font, cách căn lề hay khoảng cách giữa các dòng cũng khiến tổng thể CV khó nhìn.

Với nhiều bạn thì riêng việc điều chỉnh nội dung CV tiếng Anh đã khá khó rồi nên có thể hơi sơ sài, qua loa với hình thức. May mắn thay, bạn có thể khắc phục lỗi cơ bản này nếu sử dụng các mẫu CV xin việc được thiết kế chuyên nghiệp theo từng ngành nghề, có hình thức đẹp và đa dạng mẫu của JobOKO. Hãy nhớ rằng chỉ khi CV của bạn bắt mắt thì nhà tuyển dụng mới có ấn tượng tốt và đọc kỹ thông tin, cân nhắc gửi lời mời phỏng vấn tới bạn.

2. Sử dụng tiếng Anh "bồi"

Mỗi ngôn ngữ đều có đặc điểm khác nhau và chắc chắn cách diễn đạt tiếng Anh rất khác so với tiếng Việt. Nếu viết tiếng Anh không rõ ràng, bạn sẽ bị lộ là thiếu chuyên nghiệp, sử dụng tiếng Anh "bồi" (hay còn gọi là Vietlish), không chính xác về mặt phát âm, ngữ pháp.
Lời khuyên ở đây là bạn không nên viết các câu văn dài trong CV tiếng Anh, đồng thời phải tránh sử dụng kiểu diễn giải của tiếng Việt vì nếu tư duy như vậy thì sẽ ngay lập tức khiến trình độ ngoại ngữ của bạn tệ đi đáng kể trong mắt nhà tuyển dụng.

3. Tiêu đề CV không phải là "Curriculum Vitae"

Có thể bạn sẽ tự hỏi tại sao phải đặt tiêu đề CV hoặc đặt tiêu đề CV thì có gì khó nhưng đây thực chất lại là một lỗi khá phổ biến, đặc biệt là với các bạn mới ra trường, cho có kinh nghiệm xin việc làm. Nhiều bạn có thói quen viết nguyên dòng Curriculum Vitae viết hoa, in đậm ở ngay giữa CV trong khi điều này là không cần thiết. Bạn cũng không nhất định phải nghĩ tiêu đề cho CV, chỉ cần có phần họ tên, hình ảnh, thông tin cá nhân ở đầu là được.

4. Dùng "từ khóa" quá phổ thông

Trong CV tiếng Anh, có một số cụm từ khóa - chủ yếu là ở phần kỹ năng (Skills) - được nhiều ứng viên sử dụng tới nỗi nhà tuyển dụng thấy "nhàm", đó là: Detail-oriented (chú ý đến chi tiết), self-motivated (tự tạo động lực), well-organized (khả năng tổ chức tốt) hay hard worker (người làm việc chăm chỉ),... Hãy nhớ đến mục tiêu bạn gửi CV là làm sao để nhà tuyển dụng có ấn tượng tốt, thấy được sự khác biệt, nổi bật của bạn so với ứng viên khác. Nếu bạn đang trình bày những gì người khác cũng đang nói đến thì có vẻ như bạn sẽ mất đi cá tính và khả năng cạnh tranh của mình.

Hơn nữa, khi bạn tìm việc làm tiếng Anh ở các tập đoàn, công ty lớn thì nhà tuyển dụng có khả năng sử dụng hệ thống quản lý ứng viên ATS. CV tiếng Anh của bạn chứa các từ khóa chung chung, không liên quan tới công việc thì sẽ dễ bị hệ thống chấm điểm thấp.

5. Lỗi chính tả và ngữ pháp

Ngay cả với người bản xứ hay những người có năng lực ngoại ngữ tiếng Anh cao cấp thì đôi khi cũng không tránh khỏi lỗi chính tả hoặc lỗi ngữ pháp trong CV tiếng Anh. Có thể vì chủ quan mà bạn không chú ý xem lại nhưng bạn hãy nhớ rằng nhà tuyển dụng rất chú ý đến lỗi này. Bạn có thể không bị loại ngay lập tức nhưng ấn tượng về sự cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp của nhà tuyển dụng về bạn sẽ khó mà thay đổi nếu CV có từ vựng bị sai hoặc câu cú lủng củng.

cv xin viec tieng anh 3

Cần tránh điều gì khi viết CV tiếng Anh?

6. Chọn ảnh CV không phù hợp

Chọn ảnh CV không khó nhưng cũng không dễ, đòi hỏi bạn tuân thủ theo một số nguyên tắc nhất định như là ảnh phải nhìn rõ mặt nhưng không được là ảnh chân dung cũng không thể là ảnh tự sướng, không nên quá nghiêm túc tạo cảm giác cứng nhắc nhưng đồng thời phải đảm bảo không quá tự nhiên đến nỗi "lố lăng". CV tiếng Anh hay CV xin việc tiếng Việt thì ảnh luôn là một phần mà nhà tuyển dụng sẽ nhìn đầu tiên nên bạn cần cân nhắc kỹ sao cho ảnh mình chọn rõ nét, ưa nhìn, tươi sáng và đáng tin cậy.

VI. Cách kiểm tra "lỗi" CV tiếng Anh trước khi gửi

Kiểm tra CV trước khi gửi là bước bắt buộc và với CV tiếng Anh thì bạn cần lưu ý là có nhiều cách để kiểm tra, tránh mắc lỗi:

  • Sử dụng Word hoặc Google Docs để kiểm tra lỗi chính tả.
  • Dùng phần mềm kiểm tra ngữ pháp, diễn đạt, từ vựng và đánh giá chung như Grammarly.
  • Nhờ người có trình độ tiếng Anh tốt hơn bạn xem lại giúp.
  • Tự bạn đọc kỹ lại để chắc chắn không còn lỗi gì mới lưu và gửi đi.

cv xin viec tieng anh

Chọn mẫu CV xin việc tiếng Anh ở đâu đẹp, đáp ứng yêu cầu?

VII. Lưu ý khi gửi CV tiếng Anh

  • Gửi kèm Cover letter: Cover letter hay thư xin việc có thể không phải yêu cầu bắt buộc nhưng khi gửi CV tiếng Anh thì bạn cũng nên gửi kèm thư xin việc tiếng Anh. Tài liệu này cũng chỉ dài khoảng 1 trang nhưng vẫn là cơ hội để bạn thể hiện quyết tâm của bạn với công việc, tập trung vào thế mạnh của bản thân và mong muốn đóng góp cho công ty.
  • Gửi kèm portfolio: Những ngành nghề như xây dựng, thiết kế, marketing hay viết lách,... thì việc bạn gửi kèm portfolio sẽ là yêu cầu bắt buộc để chứng minh năng lực bản thân.

VIII. Câu hỏi thường gặp về CV tiếng Anh

Có nên dịch CV tiếng Việt sang tiếng Anh không?

Bạn không nên dịch trực tiếp CV tiếng Việt sang tiếng Anh vì cách diễn đạt tiếng Việt có thể khiến CV trở nên thiếu chuyên nghiệp và bị đánh giá thấp về trình độ ngoại ngữ. Thay vào đó, hãy tham khảo mẫu CV tiếng Anh chuẩn, sử dụng từ vựng chuyên ngành và động từ mạnh.

Độ dài CV tiếng Anh mấy trang?

CV xin việc tiếng Anh nên dài khoảng 1 trang và tối đa là 2 trang (trường hợp bạn ứng tuyển các vị trí quản lý và bạn có nhiều năm kinh nghiệm).
Viết một CV tiếng Anh chuẩn, đầy đủ và ấn tượng là bước quan trọng để mở cánh cửa cơ hội nghề nghiệp. Mỗi phần trong CV từ Work Experience, Skills, Education, Hobbies/Interests đến References đều cần được chú ý và trình bày đúng cách, vừa thể hiện năng lực, vừa phản ánh cá tính của bạn. Hãy cá nhân hóa nội dung, nhấn mạnh thành tích, kỹ năng, và những điểm nổi bật phù hợp với công việc ứng tuyển. 

Tác giả: Ngô Hải Yến

Lĩnh vực: Tuyển dụng, nhân sự

Biên tập nội dung bài viết phân tích chuyên sâu về lĩnh vực tuyển dụng nhân sự

Mình luôn muốn được sống, trải nghiệm, viết và chia sẻ những kiến thức cũng như kinh nghiệm của mình đến mọi người.

hỗ trợ ứng viên

Nếu gặp bất cứ vấn đề gì cần hỗ trợ, hãy gọi tới HOTLINE hoặc gửi thư về địa chỉ email bên dưới để được hỗ trợ.

Giải thưởng của chúng tôi

Giải đồng

Chương trình Make in Viet-Nam 2023

Top 3

Nền tảng số tiêu biểu của Bộ TT&TT 2022

Top 10

Dự án xuất sắc nhất Viet-Solutions 2020 - Chương trình Chuyển đổi số  Quốc gia của Bộ TT&TT