Lương Net (lương ròng) là mức lương thực tế bạn được công ty chi trả vào tài khoản ngân hàng mỗi tháng hoặc được nhận về tay sau khi đã trừ đi các khoản chi phí bắt buộc, bao gồm:
Bảo hiểm bắt buộc: Bảo hiểm xã hội (8%), Bảo hiểm y tế (1.5%), Bảo hiểm thất nghiệp (1%).
Lương gross là tổng số tiền lương bao gồm thuế thu nhập, các khoản chưa khấu trừ, bảo hiểm... Lương gross thường được các công ty dùng để giới thiệu sơ lược về thu nhập với các ứng viên.
Sự khác biệt giữa lương Net và lương Gross:
Tham khảo thêm: Xem nhanh báo cáo lương mới nhất
Để xác định số tiền thực tế sẽ nhận được hàng tháng (lương Net), bạn có thể tự tính toán dựa trên công thức quy đổi sau:
Net = Gross - Bảo hiểm bắt buộc - Thuế TNCN
Trong đó:
- Các khoản đóng Bảo hiểm bắt buộc: Tỷ lệ trích đóng bảo hiểm từ lương của người lao động hiện nay là 10.5% trên mức lương đóng bảo hiểm (là mức lương đóng bảo hiểm mà công ty kê khai, trong khung tối thiểu và tối đa do Nhà nước quy định).
Từ 1/1/2026 (Mới)
Trước 31/12/2025 (Cũ)
| Mới (từ 01/01/2026) | Cũ (trước 31/12/2025) | ||
|---|---|---|---|
| Thu nhập tính thuế | Thuế suất hiện nay | Thu nhập tính thuế | Thuế suất từ 2026 |
| Đến 10 triệu | 5% | Đến 5 triệu | 5% |
| Trên 10 – 30 triệu | 10% | Trên 5 – 10 triệu | 10% |
| Trên 30 – 60 triệu | 20% | Trên 10 – 18 triệu | 15% |
| Trên 60 – 100 triệu | 30% | Trên 18 – 32 triệu | 20% |
| Trên 100 triệu | 35% | Trên 32 – 52 triệu | 25% |
| - | - | Trên 52 – 80 triệu | 30% |
| - | - | Trên 80 triệu | 35% |
| Hiện nay (2025) | |
|---|---|
| Thu nhập tính thuế | Thuế suất |
| Đến 5 triệu | 5% |
| Trên 5 – 10 triệu | 10% |
| Trên 10 – 18 triệu | 15% |
| Trên 18 – 32 triệu | 20% |
| Trên 32 – 52 triệu | 25% |
| Trên 52 – 80 triệu | 30% |
| Trên 80 triệu | 35% |
| Từ 01/01/2026 | |
|---|---|
| Thu nhập tính thuế | Thuế suất |
| Đến 10 triệu | 5% |
| Trên 10 – 30 triệu | 10% |
| Trên 30 – 60 triệu | 20% |
| Trên 60 – 100 triệu | 30% |
| Trên 100 triệu | 35% |
| — | — |
| — | — |
- Trường hợp tính tại mức thuế suất và giảm trừ gia cảnh cũ:
- Trường hợp tính tại mức thuế suất và giảm trừ gia cảnh mới (từ 1/1/2026)
=> Net = 15,000,000 - 1,575,000 = 13,425,000 VNĐ
Để tính nhanh lương Gross sang Net hoặc ngược lại Net sang Gross, hãy sử dụng ngay công cụ tại JobOKO!
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn bảo vệ quyền lợi lâu dài. Khi doanh nghiệp đề xuất lương Net, họ thường muốn tối ưu chi phí. Để không bị "hớ", hãy lưu ý 3 điểm sau:
Đây là "cái bẫy" phổ biến nhất. Nhiều công ty trả lương Net cho bạn là 20 triệu, nhưng họ chỉ đăng ký đóng BHXH trên mức lương tối thiểu vùng (ví dụ 5 triệu).
Hệ quả: Khi bạn ốm đau, thai sản hoặc nghỉ hưu, tiền trợ cấp từ BHXH sẽ cực kỳ thấp (vì tính trên mức 5 triệu chứ không phải 20 triệu).
Lời khuyên: Hãy yêu cầu công ty cam kết đóng BHXH trên mức lương thực tế hoặc ít nhất là một mức lương xứng đáng trong hợp đồng.
Dù bạn thích nhận lương Net cho "gọn", hãy luôn yêu cầu HR quy đổi mức lương đó sang lương Gross và ghi con số Gross vào hợp đồng lao động.
Lý do: Pháp luật Việt Nam bảo vệ người lao động dựa trên lương Gross. Khi có tranh chấp, sa thải hoặc tính trợ cấp thôi việc, lương Gross là căn cứ pháp lý cao nhất.
Hãy xác nhận xem mức lương Net đó đã bao gồm phụ cấp ăn trưa, xăng xe, điện thoại chưa.
Nếu chưa: Bạn sẽ được nhận thêm các khoản này.
Nếu rồi: Hãy tính toán xem sau khi trừ các chi phí sinh hoạt đó, số tiền thực sự tích lũy được là bao nhiêu.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ lương Net là gì và cách để không bị "hớ" khi phỏng vấn. Hãy luôn yêu cầu doanh nghiệp ghi rõ mức lương đóng BHXH trong hợp đồng dù bạn nhận lương Net hay Gross.Xem ngay: Chính sách nghỉ phép có lương - PTO mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp